formulism
/'fɔ:mjulizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói công thức, chủ nghĩa công thức: Một cách tiếp cận hoặc thói quen cứng nhắc, chỉ dựa vào các công thức, quy tắc hoặc hình thức có sẵn mà không quan tâm đến nội dung thực tế, hoàn cảnh cụ thể hoặc sự sáng tạo. Điều này thường dẫn đến kết quả máy móc, thiếu linh hoạt và thiếu chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His writing was criticized for its formulism, lacking any original thought. (Bài viết của anh ta bị chỉ trích vì chủ nghĩa công thức, thiếu hẳn tư duy độc đáo.)
- The artist rejected the formulism of traditional painting styles. (Nghệ sĩ đó phản đối thói công thức của các phong cách hội họa truyền thống.)
- We must avoid formulism in our teaching methods to engage students better. (Chúng ta phải tránh thói công thức trong phương pháp giảng dạy để thu hút học sinh tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The formulism of bureaucracy": Sự cứng nhắc, máy móc của bộ máy hành chính.
- The project was delayed due to the formulism of the local bureaucracy. (Dự án bị trì hoãn do thói công thức của bộ máy hành chính địa phương.)
- "To slip into formulism": Rơi vào lối mòn công thức.
- After years of writing similar reports, he slipped into formulism. (Sau nhiều năm viết những báo cáo tương tự, ông ấy đã rơi vào lối mòn công thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Formulistic (adj): mang tính công thức, cứng nhắc.
- His approach was too formulistic to solve the unique problem. (Cách tiếp cận của anh ta quá máy móc để giải quyết vấn đề đặc thù.)
- Formulate (v): xây dựng thành công thức, phát biểu một cách có hệ thống.
- Scientists formulated a new theory. (Các nhà khoa học đã xây dựng một lý thuyết mới.)
- Formula (n): công thức, cách thức cố định.
- The company uses a secret formula for its product. (Công ty sử dụng một công thức bí mật cho sản phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Dogmatism: chủ nghĩa giáo điều (nhấn mạnh vào nguyên tắc cứng nhắc).
- Mechanism: chủ nghĩa máy móc (hành động như một cỗ máy, thiếu suy nghĩ).
- Rigidity: sự cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
- Originality: tính độc đáo, sáng tạo.
- Flexibility: tính linh hoạt.
- Innovation: sự đổi mới.
danh từ
- thói công thức, chủ nghĩa công thức