formalism
/'fɔ:məlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa hình thức, thói hình thức: Sự quá chú trọng vào các hình thức, quy tắc, thủ tục bên ngoài mà coi nhẹ nội dung, tinh thần hoặc mục đích thực sự.
- (Triết học) Thuyết hình thức: Trong triết học, đây là lý thuyết cho rằng các phát biểu hình thức (logic hoặc toán học) không có ý nghĩa nội tại, mà giá trị của chúng nằm ở cấu trúc và mối quan hệ giữa các ký hiệu.
- (Nghệ thuật/Văn học) Chủ nghĩa hình thức: Trong phê bình nghệ thuật và văn học, đây là phương pháp tập trung phân tích cấu trúc, hình thức, kỹ thuật của tác phẩm hơn là nội dung hoặc bối cảnh lịch sử - xã hội của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's formalism in its procedures often slows down innovation. (Thói hình thức của công ty trong các thủ tục thường làm chậm sự đổi mới.)
- In art criticism, formalism focuses on elements like color, line, and composition. (Trong phê bình nghệ thuật, chủ nghĩa hình thức tập trung vào các yếu tố như màu sắc, đường nét và bố cục.)
- His approach to the problem was pure formalism, ignoring the human element completely. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ta thuần túy là hình thức, bỏ qua hoàn toàn yếu tố con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rigid formalism": Chủ nghĩa hình thức cứng nhắc.
- The rigid formalism of the legal system can sometimes hinder justice. (Chủ nghĩa hình thức cứng nhắc của hệ thống pháp luật đôi khi có thể cản trở công lý.)
"Mathematical formalism": Hình thức luận toán học.
- The mathematical formalism of quantum mechanics is complex but precise. (Hình thức luận toán học của cơ học lượng tử phức tạp nhưng chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Formalist (n): Người theo chủ nghĩa hình thức, nhà hình thức luận.
- He is a noted formalist in literary theory. (Ông ấy là một nhà hình thức luận nổi tiếng trong lý thuyết văn học.)
Formalistic (adj): Mang tính hình thức, hình thức chủ nghĩa.
- The process was criticized for being too formalistic and inefficient. (Quy trình bị chỉ trích là quá hình thức và kém hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Ritualism: Chủ nghĩa nghi thức (nhấn mạnh nghi lễ, thủ tục).
- Conventionalism: Chủ nghĩa quy ước (tuân thủ các quy ước, tập quán).
Từ trái nghĩa
- Substantivism: Chủ nghĩa bản chất (nhấn mạnh vào bản chất, nội dung).
- Pragmatism: Chủ nghĩa thực dụng (chú trọng tính thực tiễn và kết quả).
danh từ
- thói hình thức, chủ nghĩa hình thức