formulistic

/,fɔ:mju'listik/
Học thuật
Thân thiện
formulistic

A writer avoids formulistic expressions in her novel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo chủ nghĩa công thức, máy móc: Chỉ cách làm việc, suy nghĩ hoặc sáng tạo một cách cứng nhắc, chỉ dựa vào các công thức, quy tắc hoặc khuôn mẫu sẵn không sự linh hoạt, sáng tạo hoặc phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His approach to teaching was criticized as being too formulistic, lacking any real engagement with the students. (Phương pháp giảng dạy của anh ấy bị chỉ trích quá máy móc theo công thức, thiếu sự tương tác thực sự với học sinh.)
    • The artist rejected the formulistic styles of the past and sought a more personal expression. (Nghệ sĩ đó từ chối những phong cách máy móc theo khuôn mẫu của quá khứ tìm kiếm một sự biểu đạt cá nhân hơn.)
    • A formulistic application of the law failed to deliver justice in this unique case. (Việc áp dụng luật một cách máy móc, công thức đã không mang lại công lý trong vụ án đặc biệt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formulistic thinking": lối tư duy công thức, máy móc.

    • We need to encourage creative problem-solving and avoid formulistic thinking. (Chúng ta cần khuyến khích giải quyết vấn đề một cách sáng tạo tránh lối tư duy máy móc theo công thức.)
  • "formulistic procedure": thủ tục máy móc, thủ tục cứng nhắc theo khuôn mẫu.

    • The company's formulistic procedures often hinder innovation. (Các thủ tục máy móc theo khuôn mẫu của công ty thường cản trở sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Formula (n): công thức, khuôn mẫu.

    • There is no simple formula for success. (Không một công thức đơn giản nào cho sự thành công.)
  • Formulate (v): xây dựng, hình thành (một kế hoạch, ý tưởng).

    • She formulated a new strategy for the team. ( ấy đã xây dựng một chiến lược mới cho nhóm.)
  • Formalism (n): chủ nghĩa hình thức (trong nghệ thuật, văn học, v.v.).

    • The poem was analyzed with a focus on its formalism. (Bài thơ được phân tập trung vào chủ nghĩa hình thức của .)
Từ đồng nghĩa
  • Mechanical: máy móc, tự động.
  • Rigid: cứng nhắc, không linh hoạt.
  • Stereotyped: rập khuôn, theo khuôn mẫu.
  • Conventional: theo lối thông thường, quy ước.
Từ trái nghĩa
  • Creative: sáng tạo.
  • Flexible: linh hoạt.
  • Original: độc đáo, nguyên bản.
  • Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
formulistic

A writer avoids formulistic expressions in her novel.

tính từ
  1. theo chủ nghĩa công thức

Từ gần giống