formalistic
/,fɔ:mə'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình thức, hình thức chủ nghĩa: Chỉ sự quan tâm quá mức hoặc sự tuân thủ một cách cứng nhắc, máy móc vào các hình thức, quy tắc, nghi thức bên ngoài, thay vì vào nội dung, tinh thần hoặc mục đích thực sự của chúng. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt hoặc thiếu chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government's approach was criticized as being too formalistic, focusing on paperwork rather than solving real problems. (Cách tiếp cận của chính phủ bị chỉ trích là quá hình thức chủ nghĩa, chỉ tập trung vào giấy tờ thay vì giải quyết các vấn đề thực tế.)
- His formalistic interpretation of the law ignored its original intent to achieve justice. (Cách diễn giải hình thức chủ nghĩa của anh ta về luật pháp đã bỏ qua mục đích ban đầu của nó là đạt được công lý.)
- The ceremony felt cold and formalistic, lacking any genuine emotion. (Buổi lễ cảm thấy lạnh lẽo và hình thức, thiếu đi cảm xúc chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phê bình nghệ thuật/văn học: Dùng để chỉ các tác phẩm quá chú trọng vào cấu trúc, hình thức kỹ thuật mà xem nhẹ nội dung hoặc thông điệp.
- The poet rejected the formalistic style of his predecessors, seeking a more free and expressive form. (Nhà thơ từ chối phong cách hình thức chủ nghĩa của những người đi trước, tìm kiếm một hình thức tự do và biểu cảm hơn.)
Trong tôn giáo: Chỉ việc thực hành tôn giáo một cách máy móc, chỉ chú trọng nghi lễ bên ngoài mà không có đức tin hay sự sùng tâm thực sự bên trong.
- He warned against a formalistic faith that values rituals over a personal relationship with God. (Ông cảnh báo chống lại một đức tin hình thức chủ nghĩa, coi trọng nghi lễ hơn mối quan hệ cá nhân với Chúa.)
Biến thể và từ gần giống
Formalism (danh từ): Chủ nghĩa hình thức.
- Literary formalism analyzes the structure of a text independently of its historical context. (Chủ nghĩa hình thức trong văn học phân tích cấu trúc của văn bản một cách độc lập với bối cảnh lịch sử của nó.)
Formalist (danh từ): Người theo chủ nghĩa hình thức.
- As a formalist, she pays extreme attention to the rules of poetic meter. (Là một người theo chủ nghĩa hình thức, cô ấy cực kỳ chú ý đến các quy tắc về âm luật thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Ceremonial: nghi thức, trọng thể (nhấn mạnh nghi lễ, có thể trung lập hoặc tích cực hơn).
- Ritualistic: theo nghi thức, máy móc (thường chỉ sự lặp lại cứng nhắc).
- Perfunctory: chiếu lệ, qua loa (nhấn mạnh sự thiếu quan tâm thực sự).
- Rigid: cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
- Informal: không chính thức, thân mật.
- Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
- Genuine: chân thật, chân thành.
- Flexible: linh hoạt.
- Pragmatic: thực dụng (tập trung vào kết quả thực tế).
tính từ
- hình thức, hình thức chủ nghĩa