forsaken
/fə'seik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Phân từ quá khứ, thường dùng như tính từ):
- Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ: Trạng thái hoặc cảm giác của một người, một nơi chốn hoặc một thứ gì đó đã bị từ bỏ hoàn toàn, để mặc cho cô đơn, hoang vắng hoặc tuyệt vọng.
- Đã từ bỏ (hành động chủ động): Hành động đã rời bỏ, từ bỏ ai đó hoặc thứ gì đó một cách có chủ ý, thường là thứ đã từng gắn bó.
Ví dụ sử dụng
Dùng như tính từ (bị bỏ rơi):
- The forsaken child wept in the corner. (Đứa trẻ bị bỏ rơi khóc trong góc.)
- We explored the forsaken ruins of the old castle. (Chúng tôi khám phá những tàn tích hoang vắng bị bỏ rơi của lâu đài cũ.)
- He felt utterly forsaken by his friends in his time of need. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị bạn bè bỏ rơi trong lúc cần giúp đỡ.)
Dùng như động từ (đã từ bỏ):
- She had forsaken her career to care for her family. (Cô ấy đã từ bỏ sự nghiệp để chăm sóc gia đình.)
- He vowed never to forsake his principles. (Anh ấy thề sẽ không bao giờ từ bỏ nguyên tắc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"God-forsaken" (thường viết có gạch nối): Dùng để nhấn mạnh một nơi chốn hẻo lánh, buồn tẻ, khó chịu hoặc có vẻ bị lãng quên.
- They got lost in some god-forsaken village with no phone signal. (Họ bị lạc ở một ngôi làng hẻo lánh nào đó không có sóng điện thoại.)
Cảm giác bị bỏ rơi: Thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt cảm xúc mạnh để miêu tả sự cô độc cùng cực.
- A cry of forsaken despair echoed in the night. (Một tiếng kêu tuyệt vọng của kẻ bị bỏ rơi vang lên trong đêm.)
Biến thể và từ liên quan
- Forsake (động từ nguyên thể): Từ bỏ, ruồng bỏ.
- Forsook (quá khứ đơn của "forsake"): Đã từ bỏ.
- Forsaker (danh từ, ít dùng): Người từ bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Abandoned: Bị bỏ rơi, bị bỏ mặc.
- Deserted: Bị bỏ hoang, vắng vẻ.
- Renounced: Từ bỏ (một cách long trọng hoặc có tuyên bố).
- Relinquished: Từ bỏ, buông bỏ (quyền lợi, tài sản).
Từ trái nghĩa
- Cherished: Được nâng niu, trân trọng.
- Embraced: Được đón nhận, ôm ấp.
- Maintained: Được duy trì, giữ vững.
Thành ngữ liên quan
- "Forsaken all hope": (Thường dùng trong văn chương) Đã từ bỏ mọi hy vọng, rơi vào tuyệt vọng hoàn toàn.
- After years of failure, he felt he had forsaken all hope. (Sau nhiều năm thất bại, anh ta cảm thấy mình đã từ bỏ mọi hy vọng.)
ngoại động từ forsook; forsaken
- bỏ rơi
- từ bỏ, bỏ
- to forsake bad habitsbỏ thói xấu