godforsaken

/'gɔdfə,seikn/
Học thuật
Thân thiện
godforsaken

The traveler stood in the middle of a godforsaken crossroads under a vast, empty sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoang vắng, tiêu điều: Dùng để miêu tả một nơi chốn hẻo lánh, buồn tẻ, bị bỏ rơi hoặc thiếu sự sống, tiện nghi.
    • Tồi tàn, khốn nạn: (Thông tục) Dùng để miêu tả một thứ đó rất tệ, đáng thất vọng hoặc đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We drove through a godforsaken village with no shops or people. (Chúng tôi lái xe qua một ngôi làng hoang vắng không cửa hàng hay người nào.)
    • He was stuck in a godforsaken job with no future. (Anh ta bị mắc kẹt trong một công việc tồi tàn không tương lai.)
    • Why would anyone want to live in such a godforsaken place? (Tại sao lại người muốn sốngmột nơi khốn nạn như vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a godforsaken hour": Một giờ giấc rất bất tiện hoặc khó chịu (thường rất sớm hoặc rất khuya).
    • The flight departs at a godforsaken hour like 3 a.m. (Chuyến bay khởi hành vào một giờ khốn khổ như 3 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Godforsakenness (danh từ, hiếm gặp): Tình trạng hoang vắng, sự tồi tàn.
  • Desolate (tính từ): Hoang vắng, hiu quạnh (nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái "khốn nạn" mạnh mẽ như "godforsaken").
Từ đồng nghĩa
  • Desolate: hoang vắng, hiu quạnh.
  • Miserable: khốn khổ, tồi tệ.
  • Wretched: khốn nạn, đáng thương.
  • Remote: hẻo lánh, xa xôi.
Thành ngữ liên quan
  • Trong tiếng Anh, "godforsaken" thường được dùng như một thành ngữ cố định để nhấn mạnh sự tiêu điều hoặc tồi tệ của một địa điểm hoặc tình huống. Không phrasal verb riêng biệt với từ này.
godforsaken

The traveler stood in the middle of a godforsaken crossroads under a vast, empty sky.

tính từ
  1. (thông tục) tồi tàn, khốn nạn (người); tiêu điều, hoang vắng (nơi chốn)
    • a godforsaken place
      nơi hoang vắng, nơi khỉ ho gáy
    • a godforsaken occupation
      nghề chó chết nghề khốn khổ, khốn nạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự