fortemente

Học thuật
Thân thiện
fortemente

The orchestra plays the passage fortemente.

Định nghĩa
  1. Tính từ (âm nhạc):
    • Mạnh to tiếng: Một thuật ngữ trong âm nhạc dùng để chỉ thị cách chơi một đoạn nhạc với âm lượng lớn sức mạnh, tạo ra âm thanh đầy đặn mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (dùng như một chỉ dẫn trên bản nhạc):
    • The composer marked the climax of the piece "fortemente". (Nhà soạn nhạc đánh dấu đoạn cao trào của bản nhạc "fortemente".)
    • Play this section fortemente to convey the dramatic emotion. (Hãy chơi đoạn này một cách mạnh mẽ to tiếng để truyền tải cảm xúc kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fortemente" thường được viết tắt "f." hoặc "ff." (fortissimo) trên bản nhạc: Đây một chỉ dẫn động lực học (dynamics) quan trọng, thường xuất hiện cùng các ký hiệu khác để hướng dẫn người biểu diễn.
    • The score shows "ff" at the end, meaning fortemente. (Bản tổng phổ ghi "ff" ở phần cuối, có nghĩa chơi rất mạnh to.)
Biến thể từ gần giống
  • Forte (adj/adv): Mạnh, to (mức độ nhẹ hơn "fortemente").
    • Sing this note forte. (Hãy hát nốt này thật to.)
  • Fortissimo (adj/adv, viết tắt: ff): Rất mạnh, rất to (thường mức độ mạnh nhất).
    • The finale should be played fortissimo. (Đoạn kết nên được chơi thật hùng tráng.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Loudly: To tiếng.
  • Powerfully: Một cách mạnh mẽ.
  • Strongly: Một cách mạnh mẽ, đầy sức lực.
Từ trái nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Piano (p): Nhẹ, êm.
  • Pianissimo (pp): Rất nhẹ, rất êm.
  • Dolce: Ngọt ngào, dịu dàng.
fortemente

The orchestra plays the passage fortemente.

Adjective
  1. (âm nhạc) mạnh to tiếng

Từ tương tự