forty-eight

Học thuật
Thân thiện
forty-eight

The clock on the wall shows forty-eight minutes past the hour.

Định nghĩa
  1. Số từ (Adjective/Numeral):
    • Bốn mươi tám: Một số đếm, số tự nhiên đứng ngay sau số bốn mươi bảy (47) ngay trước số bốn mươi chín (49). được tạo thành từ số hàng chục "forty" (bốn mươi) số hàng đơn vị "eight" (tám).
dụ sử dụng
  • Số từ:
    • There are forty-eight students in my class. ( bốn mươi tám học sinh trong lớp của tôi.)
    • The recipe requires forty-eight hours of marinating. (Công thức nấu ăn yêu cầu ướp trong bốn mươi tám giờ.)
    • She scored forty-eight points in the game. ( ấy ghi được bốn mươi tám điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong các cụm từ chỉ số lượng cụ thể: Thường được dùng để mô tả một số lượng, tuổi tác, hoặc phép đo lường chính xác.
    • The famous "Forty-eight Hour Film Project" challenges filmmakers. (Dự án phim nổi tiếng "Bốn mươi tám Giờ" thách thức các nhà làm phim.)
  • Trong văn viết trang trọng: Có thể được viết dưới dạng chữ số (48) hoặc chữ (forty-eight). Dạng chữ thường được dùng khi bắt đầu một câu hoặc trong văn bản trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • 48th (forty-eighth): Dạng số thứ tự, có nghĩa "thứ bốn mươi tám".
    • This is the forty-eighth edition of the magazine. (Đây ấn bản thứ bốn mươi tám của tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
  • 48: Cách viết bằng chữ số.
  • Four dozen: Bốn (một bằng 12, vậy 4 x 12 = 48). Cách diễn đạt này thường dùng khi đếm các vật nhỏ, giống nhau.
    • I bought four dozen eggs. (Tôi đã mua bốn trứng.)
forty-eight

The clock on the wall shows forty-eight minutes past the hour.

Adjective
  1. 48

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "forty-eight"