forty-four

Học thuật
Thân thiện
forty-four

The teacher writes the number forty-four on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Số từ (Adjective/Số đếm): Số bốn mươi . Đây một số đếm trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp "forty" (bốn mươi) "four" (bốn), biểu thị số lượng 44.
dụ sử dụng
  • Số từ:
    • There are forty-four students in my class. ( bốn mươi học sinh trong lớp của tôi.)
    • She scored forty-four points in the game. ( ấy ghi được bốn mươi điểm trong trận đấu.)
    • The answer is on page forty-four. (Câu trả lời nằmtrang bốn mươi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forty-four" có thể được viết dưới dạng số: 44.
  • Trong một số ngữ cảnh đặc biệt (như âm nhạc, quân sự), "forty-four" có thể dùng để chỉ một loại khí cỡ nòng .44 hoặc một loại nhạc cụ, nhưng đây cách dùng từ ghép không phải nghĩa cơ bản của số đếm đơn lẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Ordinal number (Số thứ tự): forty-fourth (thứ bốn mươi ).
    • He finished in forty-fourth place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ bốn mươi .)
  • Numerical form: 44.
Từ đồng nghĩa
  • 44 (bốn mươi - dạng số).
  • XLIV (bốn mươi - số La , dùng trong một số văn bản trang trọng hoặc cổ điển).
forty-four

The teacher writes the number forty-four on the chalkboard.

Adjective
  1. 44

Từ tương tự

Từ chứa "forty-four"