forty-ninth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ bốn mươi chín: Dùng để chỉ vị trí, thứ tự trong một chuỗi, sau số thứ 48 và ngay trước số thứ 50.
- Một phần bốn mươi chín: Dùng để chỉ một phần trong tổng số 49 phần bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is my forty-ninth birthday. (Đây là sinh nhật thứ bốn mươi chín của tôi.)
- He finished in forty-ninth place in the marathon. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ bốn mươi chín trong cuộc chạy marathon.)
- Approximately one forty-ninth of the population participated. (Khoảng một phần bốn mươi chín dân số đã tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The forty-ninth state": Cụm từ lịch sử dùng để chỉ Alaska, tiểu bang thứ 49 được gia nhập Hợp chúng quốc Hoa Kỳ vào năm 1959.
- Alaska is known as the forty-ninth state. (Alaska được biết đến là tiểu bang thứ bốn mươi chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Forty-nine (số đếm): Bốn mươi chín.
- There are forty-nine students in the class. (Có bốn mươi chín học sinh trong lớp.)
- 49th (dạng viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "forty-ninth".
Từ đồng nghĩa
- 49th (adj): Thứ 49 (dạng số, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc danh sách).