forworn

/fɔ:'wɔ:n/ Cách viết khác : (forwearied) /fə'wiərid/
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt l

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

forworn
The weary traveler sat on a forworn stone bench.