fossilize

/'fɔsilaiz/ Cách viết khác : (fossilise) /'fɔsilaiz/
ngoại động từ
  1. làm hoá đá, làm hoá thạch
  2. làm chi thành lỗi thời
nội động từ
  1. hoá đá, hoá thạch
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fossilize
The little animals fossilized and are now embedded in the limestone.