fossorial

/fə'sɔ:riəl/
tính từ
  1. (động vật học) hay đào, hay bới, hay dũi
  2. để đào, để bới, để dũi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

fossorial
Many fossorial animals have strong, clawed forelimbs.