fougasse

/fu:'gæs/
Học thuật
Thân thiện
fougasse

Une fougasse explose dans un champ de bataille historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Địa lôi, mìn chôn: Một loại vũ khí nổ, thường được chôn dưới đất hoặc đặt ngầm, được kích nổ từ xa hoặc bằng áp lực khi có người hoặc phương tiện đi qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats ont évité une zone minée où des fougasses étaient enterrées. (Những người lính đã tránh một khu vực mìn nơi các địa lôi được chôn giấu.)
    • La fougasse est une arme redoutable utilisée pour défendre une position. (Địa lôimột vũ khí đáng sợ được sử dụng để phòng thủ một vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fougasse"một thuật ngữ quân sự cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả các chiến thuật chiến tranh .
    • Dans les récits historiques, on parle souvent de soldats tombés sur des fougasses. (Trong các câu chuyện lịch sử, người ta thường nói về những người lính bị chết địa lôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mine (n.f): mìn (từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ các loại mìn nói chung).
    • Une mine antipersonnel. (Mìn chống bộ binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mine terrestre: mìn chôn dưới đất.
  • Engin explosif improvisé: thiết bị nổ tự chế (một thuật ngữ hiện đại hơn).
fougasse

Une fougasse explose dans un champ de bataille historique.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) địa lôi, mìn chôn

Từ gần giống