fugace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thoáng qua, chóng tàn, không bền: Dùng để miêu tả một thứ gì đó chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn, nhanh chóng biến mất hoặc không kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un bonheur fugace. (Một niềm hạnh phúc thoáng qua.)
- L'impression fugace d'avoir déjà vu cet endroit. (Ấn tượng thoáng qua rằng đã từng thấy nơi này.)
- La vie est fugace. (Cuộc sống thật chóng tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phê bình nghệ thuật: Thường dùng để nhấn mạnh tính chất mong manh, ngắn ngủi của một khoảnh khắc, một cảm xúc hoặc vẻ đẹp.
- Le poète capture l'instant fugace. (Nhà thơ bắt giữ khoảnh khắc thoáng qua.)
- Trong khoa học (ví dụ: hóa học, sinh học): Có thể dùng để mô tả một hợp chất, một phản ứng hoặc một hiện tượng xuất hiện rồi biến mất rất nhanh.
- Une espèce chimique fugace. (Một loài hóa học không bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Fugacité (danh từ giống cái): Tính chất thoáng qua, sự chóng tàn.
- La fugacité du temps. (Sự chóng tàn của thời gian.)
- Fugacement (trạng từ): Một cách thoáng qua.
- Sourire fugacement. (Mỉm cười thoáng qua.)
Từ đồng nghĩa
- Éphémère: ngắn ngủi, phù du.
- Passager: nhất thời, tạm thời.
- Transitoire: tạm thời, chuyển tiếp.
- Momentané: trong chốc lát.
Từ trái nghĩa
- Durable: lâu dài, bền vững.
- Permanent: vĩnh viễn, thường trực.
- Éternel: vĩnh cửu, bất diệt.
- Stable: ổn định.
tính từ
- thoáng qua, chóng tàn, không bền
- Parfum fugacemùi hương thoáng qua
- Beauté fugacesắc đẹp chóng tàn
- Mémoire fugaceký ức không bền