fugace

Học thuật
Thân thiện
fugace

Le parfum de la fleur est fugace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thoáng qua, chóng tàn, không bền: Dùng để miêu tả một thứ đó chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn, nhanh chóng biến mất hoặc không kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bonheur fugace. (Một niềm hạnh phúc thoáng qua.)
    • L'impression fugace d'avoir déjà vu cet endroit. (Ấn tượng thoáng qua rằng đã từng thấy nơi này.)
    • La vie est fugace. (Cuộc sống thật chóng tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình nghệ thuật: Thường dùng để nhấn mạnh tính chất mong manh, ngắn ngủi của một khoảnh khắc, một cảm xúc hoặc vẻ đẹp.
    • Le poète capture l'instant fugace. (Nhà thơ bắt giữ khoảnh khắc thoáng qua.)
  • Trong khoa học (ví dụ: hóa học, sinh học): Có thể dùng để mô tả một hợp chất, một phản ứng hoặc một hiện tượng xuất hiện rồi biến mất rất nhanh.
    • Une espèce chimique fugace. (Một loài hóa học không bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Fugacité (danh từ giống cái): Tính chất thoáng qua, sự chóng tàn.
    • La fugacité du temps. (Sự chóng tàn của thời gian.)
  • Fugacement (trạng từ): Một cách thoáng qua.
    • Sourire fugacement. (Mỉm cười thoáng qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Éphémère: ngắn ngủi, phù du.
  • Passager: nhất thời, tạm thời.
  • Transitoire: tạm thời, chuyển tiếp.
  • Momentané: trong chốc lát.
Từ trái nghĩa
  • Durable: lâu dài, bền vững.
  • Permanent: vĩnh viễn, thường trực.
  • Éternel: vĩnh cửu, bất diệt.
  • Stable: ổn định.
fugace

Le parfum de la fleur est fugace.

tính từ
  1. thoáng qua, chóng tàn, không bền
    • Parfum fugace
      mùi hương thoáng qua
    • Beauté fugace
      sắc đẹp chóng tàn
    • Mémoire fugace
      ức không bền

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fugace"