fugace

tính từ
  1. thoáng qua, chóng tàn, không bền
    • Parfum fugace
      mùi hương thoáng qua
    • Beauté fugace
      sắc đẹp chóng tàn
    • Mémoire fugace
      ức không bền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fugace"

fugace
Le parfum de la fleur est fugace.