fouineur
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ tò mò, kẻ thóc mách: Người có thói quen tìm hiểu, dò xét những chuyện riêng tư của người khác một cách quá đáng và không được hoan nghênh. Từ này mang sắc thái thân mật nhưng thường có ý chê trách.
Tính từ:
- Tò mò, thóc mách: Dùng để miêu tả tính cách hay hành vi của một người thích dò la, soi mói vào chuyện của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Arrête de fouiller dans mes affaires, espèce de fouineur ! (Đừng lục lọi đồ đạc của tôi nữa, đồ thóc mách!)
- C'est un vrai fouineur, il sait toujours tout sur tout le monde. (Hắn đúng là một kẻ tò mò, hắn luôn biết mọi chuyện về mọi người.)
Tính từ:
- Il a un regard fouineur. (Anh ta có cái nhìn tò mò, dò xét.)
- Elle est trop fouineuse, elle pose toujours des questions indiscrètes. (Cô ấy quá thóc mách, cô ấy luôn đặt những câu hỏi tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir un esprit fouineur": Có đầu óc tò mò, thích dò xét.
- Il a un esprit fouineur, il finit toujours par découvrir les secrets. (Hắn có đầu óc tò mò, hắn luôn tìm cách khám phá ra những bí mật.)
"Agir en fouineur": Hành động như một kẻ thọc mách.
- Il agit en fouineur, en écoutant aux portes. (Hắn hành động như một kẻ thọc mách, bằng cách nghe trộm ở các cánh cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Fouineuse (danh từ giống cái): Kẻ tò mò, kẻ thóc mách (nữ).
- Sa voisine est une fouineuse. (Bà hàng xóm của anh ấy là một kẻ thóc mách.)
Fouiner (động từ): Tò mò, thọc mạch, lục lọi.
- Il aime fouiner dans les dossiers. (Hắn thích lục lọi trong các hồ sơ.)
Từ đồng nghĩa
- Curieux / Curieuse: Tò mò (có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Fureteur / Fureteuse: Người thích lục lọi, tìm tòi.
- Indiscret / Indiscrète: Thiếu kín đáo, hay tọc mạch.
Từ trái nghĩa
- Discret / Discrète: Kín đáo, tế nhị.
- Reservé / Réservée: Dè dặt, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
- Fouiner comme une fouine: Tò mò, lục lọi như con chồn (so sánh với con vật "fouine" - chồn ecmin, nổi tiếng là tò mò và hay chui rúc).
- Il fouine partout comme une fouine. (Hắn lục lọi khắp nơi như một con chồn.)
tính từ
-
(thân mật) tò mò, thóc mách,
danh từ giống đực
-
(thân mật) kẻ tò mò, kẻ thóc mách