fouiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Lục lọi, soi mói, tọc mạch: Hành động tìm kiếm, xem xét một cách tò mò, thườngvào những nơi hoặc những thứ không phải việc của mình.
    • Xen vào việc người khác: Can thiệp hoặc tìm hiểu về công việc, chuyện riêng tư của người khác một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Arrête de fouiner dans mes affaires ! (Đừng lục lọi đồ đạc của tôi nữa!)
    • Il aime bien fouiner sur Internet pour trouver des informations. (Anh ấy thích lục lọi trên Internet để tìm thông tin.)
    • Ne fouine pas dans la vie privée des autres. (Đừng xen vào đờicủa người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fouiner partout": lục lọi khắp nơi.
    • Le chat fouine partout dans la maison. (Con mèo lục lọi khắp nơi trong nhà.)
  • "Aimer fouiner": thích tọc mạch, thích soi mói.
    • C'est une voisine qui aime fouiner. (Đómột người hàng xóm thích tọc mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouineur/Fouineuse (danh từ): người hay tọc mạch, người thích soi mói.
    • Quel fouineur ! (Đúngđồ tọc mạch!)
  • Fouinertừ thân mật, khẩu ngữ. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng "fureter" hoặc "fourgonner".
  • Fouine (danh từ): con chồn (động vật). Động từ fouiner nguồn gốc từ hình ảnh con chồn chui rúc, đánh hơi tìm kiếm.
Từ đồng nghĩa
  • Fureter: lục lọi, rình mò (cũng có nghĩa tương tự).
  • Fourgonner: lục lọi, sục sạo (nhấn mạnh hành động dùng tay).
  • S'immiscer: xen vào, can thiệp (trang trọng hơn).
  • Être indiscret: thiếu kín đáo, tò mò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được thành lập trực tiếp từ "fouiner" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "dans" (trong).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fouiner".)

nội động từ (thân mật)
  1. lục lọi
  2. xen vào việc người khác

Từ có nhắc đến "fouiner"