faneur

Học thuật
Thân thiện
faneur

Le faneur retourne le foin dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người trở cỏ phơi cho khô: Người làm công việc dùng cào để đảo, trở đống cỏ đang phơi ngoài đồng cho khô đều, thường trong quá trình làm cỏ khô.
    • Máy trở cỏ phơi cho khô: Một loại máy nông nghiệp dùng để thực hiện công việc trở làm tơi cỏ đang phơi, thay thế sức lao động thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Pendant l'été, le faneur travaille du matin au soir dans les prés. (Vào mùa hè, người trở cỏ làm việc từ sáng đến tối trên các cánh đồng cỏ.)
    • Autrefois, être faneur était un travail saisonnier très répandu. (Ngày xưa, làm thợ trở cỏmột công việc theo mùa rất phổ biến.)
  • Danh từ (chỉ máy móc):

    • Le fermier a acheté un nouveau faneur pour accélérer la récolte du foin. (Người nông dân đã mua một máy trở cỏ mới để đẩy nhanh việc thu hoạch cỏ khô.)
    • Le faneur tourne dans le champ et retourne les andains de foin. (Chiếc máy trở cỏ chạy vòng quanh cánh đồng đảo các luống cỏ đã cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faneur-andaineur": Máy trở gom cỏ. Đâymột loại máy kết hợp hai chức năng: vừa trở cỏ cho khô đều, vừa gom chúng thành các luống dài (andains) để chuẩn bị cho việc đóng bánh hoặc vận chuyển.
    • Cette exploitation utilise un faneur-andaineur très performant. (Trang trại này sử dụng một máy trở--gom cỏ rất hiệu quả.)
Biến thể từ liên quan
  • Faner (động từ): Trở cỏ, làm cho cỏ khô bằng cách đảo lên.
    • Il faut faner le foin pour qu'il sèche uniformément. (Phải trở cỏ để khô đều.)
  • Fanage (danh từ giống đực): Hành động trở cỏ; công việc trở cỏ.
    • Le fanage est une étape cruciale dans la fabrication du foin. (Việc trở cỏmột khâu quan trọng trong quy trình làm cỏ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • (Chỉ người) Tourneur de foin: Người trở cỏ (cách gọi mô tả).
  • (Chỉ máy) Machine à faner: Máy trở cỏ.
faneur

Le faneur retourne le foin dans le champ.

danh từ
  1. người trở cỏ phơi cho khô
danh từ giống cái
  1. máy trở cỏ phơi