fouissage

Học thuật
Thân thiện
fouissage

Un lapin pratique le fouissage pour creuser son terrier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bới đất: Hành động đào, xới hoặc làm xáo trộn đất, thường được thực hiện bởi động vật hoặc trong các quá trình tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fouissage des sangliers endommage souvent les pelouses. (Sự bới đất của những con lợn rừng thường làm hư hại các bãi cỏ.)
    • Le fouissage est une activité naturelle pour de nombreux rongeurs. (Sự bới đấtmột hoạt động tự nhiên của nhiều loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fouissage intensif": sự bới đất mạnh mẽ, liên tục.
    • Le fouissage intensif des taupes peut nuire aux racines des plantes. (Sự bới đất mạnh mẽ của loài chuột chũi có thể gây hại cho rễ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouir (động từ): bới, đào (đất).

    • Le chien aime fouir dans le jardin. (Con chó thích bới đất trong vườn.)
  • Fouisseur (tính từ/danh từ): (loài vật) tập tính đào bới.

    • Le blaireau est un animal fouisseur. (Con lửngmột loài vật tập tính đào bới.)
Từ đồng nghĩa
  • Creusement (danh từ giống đực): sự đào, sự khoét.
  • Grattage (danh từ giống đực): sự cào, sự xới (đất).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh vật học, sinh thái học hoặc nông nghiệp để mô tả hành vi tự nhiên của động vật.
fouissage

Un lapin pratique le fouissage pour creuser son terrier.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự bới đất

Từ gần giống

Từ chứa "fouissage"