vissage

danh từ giống đực
  1. sự bắt vít
    • Le vissage d'une serrure
      sự bắt vít ổ khóa
  2. vết xoắn vít (ở đồ gốm tì vết)
  3. (thân mật) sự gò bó khắc nghiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vissage"

vissage
Le mécanicien effectue le vissage d'une pièce métallique.