vissage

Học thuật
Thân thiện
vissage

Le mécanicien effectue le vissage d'une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bắt vít, sự vặn vít: Hành động lắp ráp, siết chặt hoặc cố định một vật bằng cách sử dụng vít tuốc--vít.
    • Vết xoắn vít: Dấu vết hình xoắn ốc để lại trên bề mặt (như đồ gốm) trong quá trình chế tạo, thường do một công cụ đầu nhọn vào.
    • (Thân mật) Sự gò bó, sự khắc nghiệt: Cách nói ví von, chỉ một tình huống, quy tắc hoặc áp lực khiến người ta cảm thấy bị siết chặt, mất tự do.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vissage d'une serrure demande un tournevis adapté. (Việc bắt vít một ổ khóa đòi hỏi một cái tuốc--vít phù hợp.)
    • On peut voir le vissage sur le bord du vase antique. (Có thể thấy vết xoắn vít trên mép chiếc bình cổ.)
    • Ce règlement est un vrai vissage pour la créativité des étudiants. (Quy định này thực sựmột sự gò bó đối với khả năng sáng tạo của sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans le vissage" (thân mật): Ở trong một tình thế bị siết chặt, áp lực cao.
    • Avec tous ces délais, on est vraiment dans le vissage cette semaine. (Với tất cả những hạn chót này, tuần này chúng tôi thực sự bị siết rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Visser (động từ): Bắt vít, vặn vít.

    • Il faut visser cette plaque au mur. (Cần phải bắt vít tấm kim loại này vào tường.)
  • Dévissage (danh từ): Sự tháo vít, sự nới lỏng.

    • Le dévissage de la poignée est simple. (Việc tháo vít cái tay nắm rất đơn giản.)
  • Vis (danh từ giống cái): Cái vít.

    • J'ai acheté une boîte de vis. (Tôi đã mua một hộp vít.)
Từ đồng nghĩa
  • Serrage (n): Sự siết chặt, sự bóp chặt (nghĩa gần với "sự gò bó").
  • Contrainte (n): Sự ép buộc, sự cưỡng chế.
  • Sillons en spirale (n): Những đường rãnh xoắn ốc (nghĩa gần với "vết xoắn vít").
Thành ngữ liên quan
  • "Visser son béret" (thân mật, ): Nghĩa đen là "vặn chặt beret của mình", hàm ý chuẩn bị tinh thần đối mặt với khó khăn, quyết tâm làm việcđó.
    • Allez, on visse son béret et on y va ! (Nào, chuẩn bị tinh thần chúng ta đi thôi!)
vissage

Le mécanicien effectue le vissage d'une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. sự bắt vít
    • Le vissage d'une serrure
      sự bắt vít ổ khóa
  2. vết xoắn vít (ở đồ gốm tì vết)
  3. (thân mật) sự gò bó khắc nghiệt

Từ gần giống

Từ chứa "vissage"