foul-mouthed
/'faulmauðd/ Cách viết khác : (foul-tongued) /'faultʌɳd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn nói thô tục, tục tĩu: Dùng để miêu tả một người thường xuyên sử dụng ngôn ngữ tục tĩu, chửi thề hoặc nói những lời khiếm nhã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The foul-mouthed customer was asked to leave the restaurant. (Vị khách ăn nói thô tục đã bị yêu cầu rời khỏi nhà hàng.)
- He is known for being foul-mouthed when he gets angry. (Anh ta nổi tiếng là người ăn nói tục tĩu khi nổi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "foul-mouthed tirade": một bài độc thoại hoặc lời lăng mạ đầy những lời lẽ thô tục.
- The coach launched into a foul-mouthed tirade against the referee. (Huấn luyện viên đã bắt đầu một tràng lăng mạ đầy lời thô tục trọng tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Foul-tongued (tính từ): đồng nghĩa với "foul-mouthed", chỉ người có lời nói thô tục.
- Foul language (danh từ): ngôn ngữ thô tục, tục tĩu.
Từ đồng nghĩa
- Vulgar: thô tục, tầm thường.
- Obscene: tục tĩu, khiếm nhã.
- Profane: báng bổ, tục tĩu (thường liên quan đến tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Polite: lịch sự, nhã nhặn.
- Refined: tinh tế, lịch thiệp.
- Well-spoken: ăn nói lịch sự, có học thức.
tính từ
- ăn nói thô tục, ăn nói tục tĩu, ăn nói thô l