foul-spoken
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sử dụng ngôn ngữ tục tĩu, bẩn thỉu: Chỉ một người có thói quen hoặc xu hướng nói những lời lẽ thô tục, khiếm nhã.
- Ăn nói tục tĩu, thô tục: Miêu tả cách nói chuyện chứa đựng những từ ngữ xúc phạm, tục tiu hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was known as a foul-spoken man who offended everyone. (Ông ta được biết đến là một người đàn ông ăn nói thô tục, làm mất lòng mọi người.)
- The foul-spoken customer was asked to leave the restaurant. (Vị khách ăn nói tục tĩu đã bị yêu cầu rời khỏi nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"foul-spoken remarks": những nhận xét/lời lẽ thô tục.
- His foul-spoken remarks during the meeting were completely unacceptable. (Những lời lẽ thô tục của anh ta trong cuộc họp là hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
"to be foul-spoken": có tính cách hay nói tục.
- Despite his talent, the coach was foul-spoken and often yelled insults. (Bất chấp tài năng, huấn luyện viên đó có tính hay nói tục và thường la hét những lời lăng mạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Foul-mouthed (adj): (từ gần nghĩa) hay chửi thề, miệng lưỡi thô tục.
- The foul-mouthed sailor shocked the passengers. (Người thủy thủ hay chửi thề đã làm các hành khách sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Abusive: lăng mạ, chửi rủa.
- Vulgar: thô tục, tầm thường.
- Obscene: tục tĩu, khiếm nhã.
Từ trái nghĩa
- Polite: lịch sự.
- Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
- Refined: tao nhã, lịch sự.
Adjective
- sử dụng ngôn ngữ tục tĩu, bẩn thỉu; ăn nói tục tĩu, thô tục