foul-spoken

Học thuật
Thân thiện
foul-spoken

A foul-spoken man argues loudly in a crowded market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sử dụng ngôn ngữ tục tĩu, bẩn thỉu: Chỉ một người thói quen hoặc xu hướng nói những lời lẽ thô tục, khiếm nhã.
    • Ăn nói tục tĩu, thô tục: Miêu tả cách nói chuyện chứa đựng những từ ngữ xúc phạm, tục tiu hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was known as a foul-spoken man who offended everyone. (Ông ta được biết đến một người đàn ông ăn nói thô tục, làm mất lòng mọi người.)
    • The foul-spoken customer was asked to leave the restaurant. (Vị khách ăn nói tục tĩu đã bị yêu cầu rời khỏi nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foul-spoken remarks": những nhận xét/lời lẽ thô tục.

    • His foul-spoken remarks during the meeting were completely unacceptable. (Những lời lẽ thô tục của anh ta trong cuộc họp hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
  • "to be foul-spoken": tính cách hay nói tục.

    • Despite his talent, the coach was foul-spoken and often yelled insults. (Bất chấp tài năng, huấn luyện viên đó tính hay nói tục thường la hét những lời lăng mạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Foul-mouthed (adj): (từ gần nghĩa) hay chửi thề, miệng lưỡi thô tục.
    • The foul-mouthed sailor shocked the passengers. (Người thủy thủ hay chửi thề đã làm các hành khách sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Abusive: lăng mạ, chửi rủa.
  • Vulgar: thô tục, tầm thường.
  • Obscene: tục tĩu, khiếm nhã.
Từ trái nghĩa
  • Polite: lịch sự.
  • Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Refined: tao nhã, lịch sự.
foul-spoken

A foul-spoken man argues loudly in a crowded market.

Adjective
  1. sử dụng ngôn ngữ tục tĩu, bẩn thỉu; ăn nói tục tĩu, thô tục

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự