foulard
/fu:'lɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại lụa mỏng: Chỉ một loại vải lụa nhẹ, mịn, thường dệt kiểu vân chéo hoặc dệt trơn, và thường có hoa văn in.
- Khăn, khăn quàng làm từ loại vải này: Một chiếc khăn, đặc biệt là khăn quàng cổ hoặc khăn mùi soa, được làm từ loại lụa mỏng foulard.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a beautiful silk foulard around her neck. (Cô ấy quàng một chiếc khăn lụa foulard đẹp quanh cổ.)
- The dress was made of a lightweight printed foulard. (Chiếc váy được làm từ loại vải foulard in hoa nhẹ.)
- He tucked a foulard into the breast pocket of his suit. (Anh ấy cài một chiếc khăn foulard vào túi ngực bộ vest.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thời trang, thường được dùng để chỉ phụ kiện (khăn) hơn là vải, và gợi lên vẻ thanh lịch, cổ điển.
- The foulard added a touch of sophistication to her simple outfit. (Chiếc khăn foulard đã thêm một nét tinh tế cho bộ trang phục đơn giản của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarf (n): Khăn quàng (nghĩa rộng, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau, không chỉ ).
- Silk scarf (n): Khăn lụa (cụ thể hóa chất liệu).
- Neckerchief (n): Khăn quàng cổ, thường có hình vuông.
Từ đồng nghĩa
- Silk scarf: khăn lụa.
- Lightweight silk: lụa nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ
- lụa mỏng
- khăn mùi soa bằng lụa mỏng; khăn quàng bằng lụa mỏng