foulard

/fu:'lɑ:/
Học thuật
Thân thiện
foulard

Elle noue un foulard de soie autour de son cou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lụa mỏng: Một loại vải lụa nhẹ, mỏng thường in hoa văn.
    • Khăn quàng cổ: Một chiếc khăn làm từ loại vải lụa mỏng này, dùng để quàng quanh cổ.
    • Khăn trùm, khăn mỏ quạ: Một loại khăn lớn hơn, thường bằng lụa mỏng, dùng để trùm lên đầu vai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle porte un foulard en soie autour du cou. ( ấy quàng một chiếc khăn lụa mỏng quanh cổ.)
    • Ce foulard est imprimé de motifs floraux. (Chiếc khăn quàng cổ này được in hoa văn hình hoa.)
    • Pour se protéger du soleil, elle s'est couvert la tête d'un foulard. (Để bảo vệ khỏi ánh nắng, ấy đã trùm một chiếc khăn mỏ quạ lên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un foulard de tête": khăn trùm đầu.

    • Les danseuses portaient de jolis foulards de tête. (Các vũ nữ đội những chiếc khăn trùm đầu xinh xắn.)
  • "Serrer le foulard" (thông tục): tăng cường nỗ lực, thắt chặt kỷ luật.

    • Il faut serrer le foulard si on veut finir à temps. (Phải tăng tốc nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Foulardé (adj): hoa văn như vải foulard.
    • Une cravate foulardée. (Một chiếc vạt hoa văn foulard.)
Từ đồng nghĩa
  • Écharpe (n.f): khăn choàng, khăn quàng cổ (nói chung, có thể dày hơn).
  • Châle (n.m): khăn choàng (thường lớn, choàng qua vai).
  • Voile (n.m): mạng che mặt, voan (chất liệu rất mỏng).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le foulard!" (tiếng lóng, ): Thật tuyệt vời! Thật đẹp!
    • Tu as vu sa nouvelle voiture ? C'est le foulard ! (Cậu đã thấy chiếc xe mới của anh ta chưa? Thật là tuyệt!)
foulard

Elle noue un foulard de soie autour de son cou.

danh từ giống đực
  1. lụa mỏng
  2. khăn quàng cổ
  3. khăn trùm, khăn mỏ quạ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "foulard"