foulard

/fu:'lɑ:/
danh từ giống đực
  1. lụa mỏng
  2. khăn quàng cổ
  3. khăn trùm, khăn mỏ quạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "foulard"

foulard
Elle noue un foulard de soie autour de son cou.