foundation-stone
/faun'deiʃnstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên đá móng: Một viên đá được đặt một cách trang trọng trong lễ khởi công hoặc khai trương một công trình xây dựng, thường được khắc chữ hoặc để đánh dấu sự bắt đầu. Nghĩa này thường dùng theo nghĩa đen.
- Nền tảng, cơ sở ban đầu: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguyên tắc, ý tưởng hoặc sự kiện cơ bản, quan trọng làm nền tảng cho một thứ gì đó phát triển sau này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The mayor laid the foundation-stone for the new library. (Thị trưởng đã đặt viên đá móng cho thư viện mới.)
- The ceremony for placing the foundation-stone was attended by many dignitaries. (Buổi lễ đặt viên đá móng có sự tham dự của nhiều quan chức.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Trust is the foundation-stone of any strong relationship. (Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
- This early discovery was the foundation-stone of modern physics. (Khám phá ban đầu này là nền tảng của vật lý hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lay/set the foundation-stone for something": đặt nền móng/khởi đầu cho một thứ gì đó quan trọng.
- Their partnership laid the foundation-stone for the company's future success. (Sự hợp tác của họ đã đặt nền móng cho thành công tương lai của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Foundation (n): nền móng (của tòa nhà); tổ chức từ thiện; nền tảng (ý tưởng).
- The foundation of the house is very solid. (Nền móng của ngôi nhà rất vững chắc.)
- She works for a charitable foundation. (Cô ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện.)
Cornerstone (n): viên đá góc (cũng thường dùng với nghĩa tương tự "foundation-stone" cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng về sự quan trọng cơ bản).
Từ đồng nghĩa
- Bedrock (n, nghĩa bóng): nền tảng vững chắc.
- Basis (n): cơ sở, nền tảng.
- Keystone (n, nghĩa bóng): nguyên lý then chốt.
Thành ngữ liên quan
- "The foundation-stone of something": thường được dùng như một thành ngữ cố định để nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của một yếu tố.
- Education is often seen as the foundation-stone of a prosperous society. (Giáo dục thường được xem là nền tảng của một xã hội thịnh vượng.)
danh từ
- viên đá móng (đặt trong lễ khai trương một công trình xây dựng)