four-lane

Học thuật
Thân thiện
four-lane

A large truck drives down the four-lane highway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bốn làn đường, hai làn mỗi chiều: Dùng để mô tả một con đường, đường cao tốc hoặc một đoạn đường tổng cộng bốn làn xe, được chia thành hai làn cho phương tiện di chuyển theo một hướng hai làn cho phương tiện di chuyển theo hướng ngược lại. Điều này thường ngụ ý khả năng thông xe tốt hơn so với đường hai làn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old highway was upgraded to a four-lane road. (Xa lộ đã được nâng cấp thành một con đường bốn làn.)
    • A new four-lane bridge will be built to reduce traffic congestion. (Một cây cầu bốn làn mới sẽ được xây dựng để giảm ùn tắc giao thông.)
    • This is the only four-lane section of the route through the mountains. (Đây đoạn đường bốn làn duy nhất trên tuyến đường xuyên qua núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng như một tính từ kỹ thuật hoặc mô tả trong lĩnh vực giao thông quy hoạch đô thị. thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật, biển báo giao thông, bài báo thảo luận về cơ sở hạ tầng.
Biến thể từ gần giống
  • Two-lane (adj): hai làn đường (thường chỉ một làn mỗi chiều).
  • Six-lane (adj): sáu làn đường (thường chỉ ba làn mỗi chiều).
  • Multi-lane (adj): nhiều làn đường.
  • Divided highway (n): đường cao tốc dải phân cách (thường four-lane trở lên).
Từ đồng nghĩa
  • Dual carriageway (n, Anh-Anh): Đường hai chiều xe chạy riêng biệt được phân cách bằng dải đất hoặc rào chắn, tương đương với khái niệm "đường bốn làn" hoặc nhiều hơn. (Lưu ý: Từ này phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
four-lane

A large truck drives down the four-lane highway.

Adjective
  1. hai làn đường cho xe cộ đimỗi chiều

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "four-lane"