multilane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đường, đường quốc lộ) có nhiều làn đường: Dùng để mô tả một con đường hoặc xa lộ được thiết kế với hai hoặc nhiều làn đường dành cho giao thông theo cùng một hướng, nhằm tăng khả năng thông xe và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government is upgrading the highway to a multilane road. (Chính phủ đang nâng cấp đường cao tốc thành một con đường nhiều làn.)
- Traffic flows more smoothly on multilane highways. (Giao thông lưu thông trơn tru hơn trên các đường cao tốc nhiều làn.)
- Driving on a multilane freeway requires more attention. (Lái xe trên đường cao tốc nhiều làn đòi hỏi sự chú ý nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multilane traffic": giao thông trên đường nhiều làn.
- Multilane traffic can be intimidating for new drivers. (Giao thông trên đường nhiều làn có thể gây áp lực cho tài xế mới.)
"multilane intersection": giao lộ nhiều làn.
- The new bridge features a complex multilane intersection. (Cây cầu mới có một giao lộ nhiều làn phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Single-lane (adj): có một làn đường.
- The mountain pass is a narrow, single-lane road. (Đèo núi là một con đường hẹp, chỉ có một làn.)
Dual carriageway (n): đường đôi (có dải phân cách giữa hai chiều).
- This road will be converted into a dual carriageway next year. (Con đường này sẽ được chuyển đổi thành đường đôi vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
- Multi-carriageway: có nhiều làn đường (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
- Divided highway: đường cao tốc có dải phân cách.
Từ trái nghĩa
- Single-lane: có một làn đường.
- Narrow road: đường hẹp.
Adjective
- (đường, đường quốc lộ) có hai hoặc nhiều hơn hai làn đường, có nhiều làn đường dành cho xe cộ