four-part

/'fɔ:pɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
four-part

A choir sings a four-part harmony in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) Bốn : Dùng để mô tả một tác phẩm âm nhạc, thường thanh nhạc, được viết cho bốn giọng hoặc bộ phận độc lập hòa âm với nhau.
    • Gồm bốn phần: Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác để chỉ một cái đó được chia thành hoặc bao gồm bốn phần riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The choir performed a beautiful four-part harmony. (Dàn hợp xướng đã trình bày một bản hòa âm bốn tuyệt đẹp.)
    • This is a four-part series of lectures on philosophy. (Đây một loạt bài giảng triết học gồm bốn phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "four-part writing": kỹ thuật viết nhạc bốn .
    • Students of composition must master four-part writing. (Sinh viên sáng tác phải thành thạo kỹ thuật viết nhạc bốn .)
Biến thể từ gần giống
  • Four-part harmony (n): hòa âm bốn .
    • The barbershop quartet is known for its tight four-part harmony. (Nhóm tứ ca nam nổi tiếng với hòa âm bốn chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quadripartite (adj): gồm bốn phần (trang trọng, thường dùng trong văn bản).
  • For four voices (cụm từ): cho bốn giọng (trong âm nhạc).
four-part

A choir sings a four-part harmony in a concert hall.

danh từ
  1. (âm nhạc) bài hát bốn

Từ gần giống

Từ chứa "four-part"