four-party

Học thuật
Thân thiện
four-party

Four-party talks are being held to resolve the regional issue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • liên quan đến bốn bên, bốn phía: Từ này mô tả một tình huống, thỏa thuận, cuộc đàm phán hoặc chế sự tham gia của bốn nhóm, tổ chức hoặc quốc gia riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The conflict was resolved through a four-party negotiation. (Xung đột đã được giải quyết thông qua một cuộc đàm phán bốn bên.)
    • They signed a four-party agreement to cooperate on environmental protection. (Họ đã một thỏa thuận bốn bên để hợp tác bảo vệ môi trường.)
    • A four-party committee was established to oversee the project. (Một ủy ban bốn bên đã được thành lập để giám sát dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, ngoại giao, pháp hoặc kinh doanh để mô tả các cấu hợp tác hoặc giải quyết tranh chấp phức tạp.
    • The four-party talks aim to establish a permanent peace in the region. (Các cuộc đàm phán bốn bên nhằm mục đích thiết lập một nền hòa bình lâu dài trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiparty (adj): đa phương, liên quan đến nhiều bên (thường từ ba bên trở lên).
    • A multiparty system is common in many democracies. (Hệ thống đa đảng phổ biếnnhiều nền dân chủ.)
  • Bilateral (adj): song phương, liên quan đến hai bên.
  • Trilateral (adj): tam phương, liên quan đến ba bên.
Từ đồng nghĩa
  • Quadripartite (adj): (từ chuyên ngành) gồm bốn bên, bốn phần. Đây từ đồng nghĩa chính xác tính học thuật cao hơn.
four-party

Four-party talks are being held to resolve the regional issue.

Adjective
  1. liên quan tới 4 bên, 4 phía

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống