four-pronged

Học thuật
Thân thiện
four-pronged

A gardener uses a four-pronged tool to loosen the soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bốn chạc, bốn răng, bốn ngạnh: Mô tả một vật thể, đặc biệt một công cụ hoặc dụng cụ, bốn phần nhọn hoặc nhánh nhô ra từ một điểm trung tâm, giống như một cái nĩa.
    • bốn hướng, bốn mặt, bốn khía cạnh: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một chiến lược, kế hoạch, hoặc cách tiếp cận được phát triển thực hiện thông qua bốn thành phần hoặc hướng tấn công riêng biệt nhưng phối hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa vật ):

    • A four-pronged fork is used for serving certain types of food. (Một cái nĩa bốn răng được dùng để phục vụ một số loại thức ăn.)
    • The old plug had a four-pronged design for extra safety. (Phích cắm thiết kế bốn chân để an toàn hơn.)
  • Tính từ (Nghĩa ẩn dụ/chiến lược):

    • The government launched a four-pronged attack on the economic crisis. (Chính phủ đã phát động một cuộc tấn công bốn mặt vào cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • Our marketing strategy is a four-pronged approach targeting different customer segments. (Chiến lược tiếp thị của chúng tôi một cách tiếp cận bốn hướng nhắm vào các phân khúc khách hàng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A four-pronged strategy/plan/approach": Một chiến lược/kế hoạch/cách tiếp cận bốn mặt. Cụm từ này thường được dùng trong văn cảnh học thuật, kinh doanh, hoặc chính sách để mô tả một kế hoạch toàn diện với bốn yếu tố chính.
    • The committee proposed a four-pronged plan to improve public health. (Ủy ban đã đề xuất một kế hoạch bốn mặt để cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prong (n): Răng (nĩa), ngạnh, nhánh, chạc. Đây từ gốc tạo nên tính từ ghép.
    • One prong of the fork was bent. (Một răng của cái nĩa bị cong.)
  • Two-pronged (adj): hai chạc/răng; hai mặt/hướng.
  • Three-pronged (adj): ba chạc/răng; ba mặt/hướng.
  • Multi-pronged (adj): nhiều chạc/răng; nhiều mặt/hướng.
Từ đồng nghĩa
  • Four-tined (adj): bốn răng (thường dùng cho nĩa).
  • Four-branched (adj): bốn nhánh (nghĩa tổng quát hơn).
  • Fourfold (adj, adv): Gấp bốn lần; bốn phần. (Lưu ý: Từ này nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ hơn cấu trúc vật .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho tính từ 'four-pronged'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'four-pronged'.

four-pronged

A gardener uses a four-pronged tool to loosen the soil.

Adjective
  1. 4 chỗ chĩa ra, bốn răng, ngạnh (của cái nĩa,...)

Từ tương tự