fourcat

Học thuật
Thân thiện
fourcat

Le fourcat est utilisé pour récupérer des objets tombés au fond de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rẻ đáy hình chạc: Trong hàng hải, "fourcat" là một loại rẻ đáy (một loại dây hoặc xích) hình dạng phân nhánh, giống như một cái chạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marin a attaché le fourcat au cabestan. (Người thủy thủ đã buộc rẻ đáy hình chạc vào tời quay.)
    • Il faut vérifier la solidité du fourcat avant la manœuvre. (Cần kiểm tra độ chắc chắn của rẻ đáy hình chạc trước khi thao tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fourcat de ris": rẻ đáy hình chạc dùng để buộc vấu buồm (một phần của buồm có thể cuốn lại khi gặp gió lớn).
    • Le fourcat de ris doit être prêt en cas de tempête. (Rẻ đáy hình chạc để buộc vấu buồm phải sẵn sàng trong trường hợp bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourche (danh từ giống cái): cái chạc, sự phân nhánh. Từ này chia sẻ gốc từ với "fourcat" liên quan đến hình dạng.
  • Câble (danh từ giống đực): cáp, dây cáp. Đâymột thuật ngữ hàng hải chung hơn.
  • Élingue (danh từ giống cái): dây cáp treo, dây sling. Một loại dây khác dùng trong hàng hải cẩu hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Patte d'oie (danh từ giống cái): nghĩa đen là "chân ngỗng", cũng dùng để chỉ một thiết bị hoặc cấu trúc hình dạng phân nhánh tương tự trong các ngữ cảnh kỹ thuật khác.
fourcat

Le fourcat est utilisé pour récupérer des objets tombés au fond de l'eau.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) rẻ đáy hình chạc

Từ gần giống