fourchet

Học thuật
Thân thiện
fourchet

Le vétérinaire examine le fourchet du cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sùi kẽ ngón: Một bệnh nhiễm trùngkẽ móng guốc của động vật, đặc biệtgia súc, thường gây ra bởi vi khuẩn trong môi trường ẩm ướt, bẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vétérinaire a diagnostiqué un fourchet chez la vache. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán con bị sùi kẽ ngón.)
    • Il faut traiter le fourchet rapidement pour éviter la boiterie. (Cần phải điều trị sùi kẽ ngón nhanh chóng để tránh tình trạng què quặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fourchet interdigital": sùi kẽ ngón (cụm từ chuyên môn đầy đủ hơn).
    • Le traitement du fourchet interdigital nécessite des soins locaux. (Việc điều trị sùi kẽ ngón đòi hỏi các biện pháp chăm sóc tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourchette (n.f): cái nĩa; (trong giải phẫu) phần chạc (ví dụ: chạc âm hộ).
    • Ce mot est un homonyme partiel de "fourchet". (Từ nàymột từ đồng âm một phần với "fourchet".)
Từ đồng nghĩa
  • Dermatite interdigitale: viêm da kẽ ngón (tên gọi khoa học khác của bệnh).
  • Panaris du pied: nhọtchân (một loại nhiễm trùng tương tự, nhưng không chỉ định vị trí kẽ ngón).
Lưu ý
  • Từ "fourchet" nàymột thuật ngữ chuyên ngành thú y rất cụ thể. không nên bị nhầm lẫn với từ "fourchette" (cái nĩa) vốn phổ biến hơn rất nhiều trong đời sống hàng ngày.
fourchet

Le vétérinaire examine le fourchet du cheval.

danh từ giống đực
  1. (thú y học) sùi kẽ ngón

Từ gần giống

Từ chứa "fourchet"