fourchet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sùi kẽ ngón: Một bệnh nhiễm trùng ở kẽ móng guốc của động vật, đặc biệt là gia súc, thường gây ra bởi vi khuẩn trong môi trường ẩm ướt, bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vétérinaire a diagnostiqué un fourchet chez la vache. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán con bò bị sùi kẽ ngón.)
- Il faut traiter le fourchet rapidement pour éviter la boiterie. (Cần phải điều trị sùi kẽ ngón nhanh chóng để tránh tình trạng què quặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fourchet interdigital": sùi kẽ ngón (cụm từ chuyên môn đầy đủ hơn).
- Le traitement du fourchet interdigital nécessite des soins locaux. (Việc điều trị sùi kẽ ngón đòi hỏi các biện pháp chăm sóc tại chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourchette (n.f): cái nĩa; (trong giải phẫu) phần chạc (ví dụ: chạc âm hộ).
- Ce mot est un homonyme partiel de "fourchet". (Từ này là một từ đồng âm một phần với "fourchet".)
Từ đồng nghĩa
- Dermatite interdigitale: viêm da kẽ ngón (tên gọi khoa học khác của bệnh).
- Panaris du pied: nhọt ở chân (một loại nhiễm trùng tương tự, nhưng không chỉ định rõ vị trí kẽ ngón).
Lưu ý
- Từ "fourchet" này là một thuật ngữ chuyên ngành thú y rất cụ thể. Nó không nên bị nhầm lẫn với từ "fourchette" (cái nĩa) vốn phổ biến hơn rất nhiều trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- (thú y học) sùi kẽ ngón