fourchon

Học thuật
Thân thiện
fourchon

Le fermier ramasse du foin avec un fourchon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Răng (của cái chĩa, cái chạc): Một trong những nhánh dài, nhọn, song song thường bằng kim loại của một chiếc chĩa hoặc một cái chạc (dụng cụ nông nghiệp nhiều răng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fourchon de la fourchette est tordu. (Răng của cái chĩa bị cong.)
    • Il a cassé un fourchon de la fourche en travaillant dans le jardin. (Anh ấy đã làm gãy một răng của cái chạc khi làm việc trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être assis sur le fourchon": (Nghĩa bóng, ít dùng) Ở trong một tình thế khó xử, bất tiện.
    • Cette question difficile le met sur le fourchon. (Câu hỏi khó này khiến anh tatrong thế khó xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourchette (n.f): Cái chĩa (dụng cụ ăn uống).
  • Fourche (n.f): Cái chạc (dụng cụ hai hoặc nhiều răng dùng trong nông nghiệp).
  • Dent (n.f): Răng (của người, động vật); cũng có thể chỉ răng của một chiếc lược, răng cưa.
Từ đồng nghĩa
  • Dent (n.f): Răng (khi nói về dụng cụ như chĩa, chạc, lược).
fourchon

Le fermier ramasse du foin avec un fourchon.

danh từ giống đực
  1. răng (của cái chĩa, cái chạc)

Từ gần giống