fourgon

/fuə'gɔ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
fourgon

Un fourgon de déménagement est garé devant une maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ô hòm: Một loại xe tải thùng kín, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, thực phẩm, hànhhoặc các vật dụng khác.
    • Toa hành: Trong ngành đường sắt, đâytoa xe chuyên dụng dùng để chở hànhcủa hành khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boulanger livre son pain avec un fourgon. (Người thợ làm bánh giao bánh mì của mình bằng một chiếc ô hòm.)
    • Les bagages sont chargés dans le fourgon du train. (Hànhđược chất lên toa hànhcủa đoàn tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fourgon cellulaire": Xe chở tù nhân, xe củi.

    • Les prisonniers ont été transférés dans un fourgon cellulaire. (Các tù nhân đã được chuyển đi bằng một chiếc xe chở .)
  • "Fourgon blindé": Xe bọc thép (thường dùng để chở tiền hoặc các vật giá trị).

    • Le fourgon blindé transporte les recettes de la banque. (Chiếc xe bọc thép chở doanh thu của ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourgonnette (n.f): Xe tải nhỏ, xe thùng nhỏ.

    • Il a acheté une fourgonnette pour son commerce. (Anh ấy đã mua một chiếc xe tải nhỏ cho việc kinh doanh của mình.)
  • Fourgonner (v): Dọn dẹp, thu dọn (một cách kỹ lưỡng, thô bạo); lục lọi.

    • La police a fourgonné l'appartement à la recherche de preuves. (Cảnh sát đã lục lọi căn hộ để tìm kiếm bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Camion (n.m): Xe tải (nói chung, thường lớn hơn).
  • Utilitaire (n.m): Xe thương mại, xe chuyên dụng.
  • Wagon à bagages (n.m): Toa hành lý (cách nói khác trong đường sắt).
Thành ngữ liên quan
  • "Fourgon funèbre": Xe tang, xe đưa đám.
    • Le fourgon funèbre a suivi le corbillard. (Chiếc xe tang đi theo sau xe rước quan tài.)
fourgon

Un fourgon de déménagement est garé devant une maison.

danh từ giống đực
  1. ô hòm (để chở thực phẩm, đạn dược, hành lý...)
  2. (đường sắt) toa hành
    • fourgon funèbre
      xe tang

Từ gần giống

Từ chứa "fourgon"

Từ có nhắc đến "fourgon"