fourmi-lion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kiến sư tử: Tên gọi của một loài côn trùng thuộc bộ Cánh gân (Neuroptera). Tên này thường chỉ ấu trùng của loài này, nổi tiếng với hành vi đào những cái hố nhỏ hình phễu trên cát để bẫy kiến và các côn trùng nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La larve du fourmi-lion construit un piège en forme d'entonnoir. (Ấu trùng của kiến sư tử xây một cái bẫy hình phễu.)
- On peut observer des fourmis-lions dans les zones sablonneuses. (Người ta có thể quan sát thấy kiến sư tử ở những khu vực có cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piège du fourmi-lion": bẫy của kiến sư tử, chỉ cái hố hình phễu đặc trưng do ấu trùng tạo ra.
- La fourmi tombe dans le piège du fourmi-lion. (Con kiến rơi vào bẫy của kiến sư tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrméléon (danh từ giống đực): Đây là tên khoa học của chi, cũng thường được dùng để chỉ chung loài "fourmi-lion".
- Larve de fourmi-lion (cụm danh từ): Ấu trùng kiến sư tử, là giai đoạn phát triển nổi tiếng nhất của loài côn trùng này.
Từ đồng nghĩa
- Myrméléon: (từ khoa học) kiến sư tử.
- Lion des fourmis: (tên gọi dịch nghĩa, ít phổ biến hơn) sư tử của loài kiến.
danh từ giống đực
- (đông) kiến sư tử (sâu bọ cánh gân)