fourmilière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tổ kiến: Một cấu trúc hoặc nơi ở do kiến xây dựng và sinh sống, thường dưới lòng đất hoặc trong các gò đất.
- (Nghĩa bóng) Nơi đông đúc, nhộn nhịp: Dùng để ví von một nơi có rất nhiều người qua lại, hoạt động liên tục và hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đang quan sát một tổ kiến trong vườn.)
- (Phá một tổ kiến có thể làm xáo trộn hệ sinh thái.)
- (Vào giờ cao điểm, tàu điện ngầm thực sự là một tổ kiến [nơi đông đúc, nhộn nhịp].)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être / ressembler à une fourmilière": (là) một nơi cực kỳ đông đúc và nhộn nhịp.
- Le marché aux puces le dimanche matin est une vraie fourmilière. (Chợ trời vào sáng Chủ nhật đúng là một tổ kiến.)
- "Fourmilière humaine": (tổ kiến người) - cụm từ nhấn mạnh sự đông đúc, tấp nập của con người.
- Depuis la colline, on voit la fourmilière humaine de la place. (Từ trên đồi, người ta có thể thấy tổ kiến người ở quảng trường.)
Biến thể và từ liên quan
- Fourmi (danh từ giống cái): con kiến.
- Une fourmi transporte une feuille. (Một con kiến đang tha một chiếc lá.)
- Fourmiller (động từ): có cảm giác kiến bò (tê), hoặc (nghĩa bóng) có rất nhiều, lúc nhúc.
- Ma jambe fourmille parce que je suis resté assis trop longtemps. (Chân tôi có cảm giác kiến bò vì tôi đã ngồi quá lâu.)
- Les idées fourmillent dans son esprit. (Các ý tưởng lúc nhúc trong đầu anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Nid de fourmis: tổ kiến (nghĩa đen).
- Ruche (tổ ong): thường dùng với nghĩa bóng tương tự để chỉ nơi làm việc hoặc sinh hoạt rất bận rộn, đông đúc.
- Le bureau est une vraie ruche lundi matin. (Văn phòng đúng là một tổ ong vào sáng thứ Hai.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir des fourmis dans les jambes: (có kiến trong chân) - cảm thấy bồn chồn, không thể ngồi yên, muốn di chuyển hoặc hoạt động.
- Les enfants ont des fourmis dans les jambes après un long trajet en voiture. (Bọn trẻ có kiến trong chân sau một chuyến đi xe dài.)
{{fourmi}}
danh từ giống cái
- tổ kiến
- Détruire une fourmilièrephá một tổ kiến
- Cette ville est une véritable fourmilièrethành phố ấy thực đông như một tổ kiến