fourmiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đông đúc, lúc nhúc (như kiến): Diễn tả một nơi nào đó có rất nhiều người hoặc sinh vật nhỏ di chuyển, tạo cảm giác nhộn nhịp, chen chúc.
- Đầy dẫy, có rất nhiều (thứ gì đó tiêu cực như lỗi sai): Diễn tả một thứ gì đó chứa đựng một số lượng lớn những điểm không mong muốn.
- Có cảm giác kiến bò (trên da): Diễn tả cảm giác tê rần, châm chích trên da, thường do máu lưu thông kém hoặc dây thần kinh bị chèn ép.
Ví dụ sử dụng
- (Quảng trường công cộng lúc nhúc người vào sáng thứ Bảy.)
- (Báo cáo của anh ta đầy dẫy lỗi sai.)
- (Khi tôi đứng dậy sau một thời gian dài ngồi, chân tôi có cảm giác kiến bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fourmiller de [quelque chose]": Đầy ắp, có rất nhiều cái gì đó (thường là trừu tượng hoặc tiêu cực).
- Cette période de l'Histoire fourmille d' intrigues. (Giai đoạn lịch sử này đầy rẫy những âm mưu.)
- "faire fourmiller [une partie du corps]": Làm cho (một bộ phận cơ thể) có cảm giác kiến bò.
- L'attente dans le froid fait fourmiller mes doigts. (Việc chờ đợi trong giá lạnh làm cho các ngón tay tôi có cảm giác kiến bò.)
Biến thể và từ liên quan
- Fourmi (danh từ): Con kiến. (Đây là gốc từ của "fourmiller").
- Fourmillement (danh từ giống đực):
- Cảm giác kiến bò, sự tê rần.
- J'ai des fourmillements dans la main. (Tôi có cảm giác kiến bò ở bàn tay.)
- Sự nhộn nhịp, sự lúc nhúc.
- Le fourmillement de la ville. (Sự nhộn nhịp của thành phố.)
- Grouiller (nội động từ): Có nghĩa tương tự "lúc nhúc, chen chúc", nhưng không mang nghĩa "có cảm giác kiến bò" hay "đầy dẫy lỗi".
Từ đồng nghĩa
- Grouiller (de) (v): lúc nhúc, chen chúc.
- Pulluler (de) (v): sinh sôi nảy nở, có rất nhiều (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Regorger (de) (v): chứa chan, đầy ắp.
- Picoter (v): châm chích, ngứa ran (chỉ cảm giác trên da).
nội động từ
- đông như kiến, lúc nhúc
- đầy dẫy
- Ce devoir fourmille de fautesbài làm này đầy dẫy tội lỗi
- có cảm giác kiến bò
- Les pieds me fourmillenttôi có cảm giác kiến bò ở chân