fourmiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đông đúc, lúc nhúc (như kiến): Diễn tả một nơi nào đó rất nhiều người hoặc sinh vật nhỏ di chuyển, tạo cảm giác nhộn nhịp, chen chúc.
    • Đầy dẫy, rất nhiều (thứ đó tiêu cực như lỗi sai): Diễn tả một thứ đó chứa đựng một số lượng lớn những điểm không mong muốn.
    • cảm giác kiến (trên da): Diễn tả cảm giác rần, châm chích trên da, thường do máu lưu thông kém hoặc dây thần kinh bị chèn ép.
Ví dụ sử dụng
  • (Quảng trường công cộng lúc nhúc người vào sáng thứ Bảy.)
  • (Báo cáo của anh ta đầy dẫy lỗi sai.)
  • (Khi tôi đứng dậy sau một thời gian dài ngồi, chân tôi cảm giác kiến .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fourmiller de [quelque chose]": Đầy ắp, rất nhiều cái gì đó (thường là trừu tượng hoặc tiêu cực).
    • Cette période de l'Histoire fourmille d' intrigues. (Giai đoạn lịch sử này đầy rẫy những âm mưu.)
  • "faire fourmiller [une partie du corps]": Làm cho (một bộ phận cơ thể) cảm giác kiến .
    • L'attente dans le froid fait fourmiller mes doigts. (Việc chờ đợi trong giá lạnh làm cho các ngón tay tôi cảm giác kiến .)
Biến thể từ liên quan
  • Fourmi (danh từ): Con kiến. (Đâygốc từ của "fourmiller").
  • Fourmillement (danh từ giống đực):
    • Cảm giác kiến , sự rần.
      • J'ai des fourmillements dans la main. (Tôi cảm giác kiến bàn tay.)
    • Sự nhộn nhịp, sự lúc nhúc.
      • Le fourmillement de la ville. (Sự nhộn nhịp của thành phố.)
  • Grouiller (nội động từ): Có nghĩa tương tự "lúc nhúc, chen chúc", nhưng không mang nghĩa " cảm giác kiến " hay "đầy dẫy lỗi".
Từ đồng nghĩa
  • Grouiller (de) (v): lúc nhúc, chen chúc.
  • Pulluler (de) (v): sinh sôi nảy nở, rất nhiều (thường theo nghĩa tiêu cực).
  • Regorger (de) (v): chứa chan, đầy ắp.
  • Picoter (v): châm chích, ngứa ran (chỉ cảm giác trên da).
nội động từ
  1. đông như kiến, lúc nhúc
  2. đầy dẫy
    • Ce devoir fourmille de fautes
      bài làm này đầy dẫy tội lỗi
  3. cảm giác kiến
    • Les pieds me fourmillent
      tôi cảm giác kiến chân

Từ có nhắc đến "fourmiller"