fourniture
Từ "fourniture" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái (la fourniture), mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này cùng với các ví dụ và chú ý phân biệt.
Sự cung ứng: "Fourniture" có thể chỉ đến hành động cung cấp hoặc cung ứng một cái gì đó. Ví dụ: "faire des fournitures de blé" có nghĩa là cung cấp lúa mì.
Đồ dùng: Từ này cũng có thể chỉ đến các vật dụng, đồ dùng cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường văn phòng hoặc học tập. Ví dụ: "fournitures de bureau" có nghĩa là đồ dùng văn phòng (như bút, giấy, kẹp giấy...).
Đồ phụ thêm: Trong lĩnh vực may mặc, "fourniture" cũng có thể chỉ đến các phụ kiện cần thiết cho việc may đồ, như cúc, móc cài.
Trong nghĩa cung ứng:
- "La société s'occupe de la fourniture de produits alimentaires." (Công ty đảm nhận việc cung cấp sản phẩm thực phẩm.)
Trong nghĩa đồ dùng:
- "J'ai besoin de nouvelles fournitures pour mon bureau." (Tôi cần những đồ dùng mới cho văn phòng của mình.)
Trong nghĩa phụ kiện:
- "Les fournitures nécessaires pour ce projet incluent des boutons et des fermetures éclair." (Các phụ kiện cần thiết cho dự án này bao gồm cúc và khóa kéo.)
- Fournir: Động từ gốc, có nghĩa là cung cấp. Ví dụ: "Nous devons fournir des documents." (Chúng ta cần cung cấp tài liệu.)
- Fournisseur: Danh từ chỉ người hoặc công ty cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Ví dụ: "Il est notre fournisseur principal." (Ông ấy là nhà cung cấp chính của chúng tôi.)
- Approvisionnement: Chỉ sự cung cấp, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
- Matériel: Mang nghĩa là vật liệu hoặc thiết bị, có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Fournir à quelqu'un: Cung cấp cho ai đó. Ví dụ: "Ils fournissent du soutien à leurs employés." (Họ cung cấp sự hỗ trợ cho nhân viên của họ.)
- Từ "fourniture" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn, còn trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng từ "matériel" khi nói về đồ dùng.
- Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp và tránh nhầm lẫn.
- sự cung ứng
- Faire des fournitures de blécung ứng lúa mì
- đồ cung ứng, vật dụng
- Fournitures de bureauđồ dùng văn phòng
- đồ phụ thêm (thợ may... phải bỏ ra khi may áo cho khách... (như) cúc, móc cài...)