fourniture

Học thuật
Thân thiện
fourniture

L'enseignant distribue les fournitures scolaires aux élèves.

Từ "fourniture" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la fourniture), mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đâygiải thích chi tiết về từ này cùng với các ví dụ chú ý phân biệt.

Định nghĩa:
  1. Sự cung ứng: "Fourniture" có thể chỉ đến hành động cung cấp hoặc cung ứng một cái gì đó. Ví dụ: "faire des fournitures de blé" có nghĩacung cấp lúa mì.

  2. Đồ dùng: Từ này cũng có thể chỉ đến các vật dụng, đồ dùng cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệttrong môi trường văn phòng hoặc học tập. Ví dụ: "fournitures de bureau" có nghĩađồ dùng văn phòng (như bút, giấy, kẹp giấy...).

  3. Đồ phụ thêm: Trong lĩnh vực may mặc, "fourniture" cũng có thể chỉ đến các phụ kiện cần thiết cho việc may đồ, như cúc, móc cài.

Ví dụ sử dụng:
  • Trong nghĩa cung ứng:

    • "La société s'occupe de la fourniture de produits alimentaires." (Công ty đảm nhận việc cung cấp sản phẩm thực phẩm.)
  • Trong nghĩa đồ dùng:

    • "J'ai besoin de nouvelles fournitures pour mon bureau." (Tôi cần những đồ dùng mới cho văn phòng của mình.)
  • Trong nghĩa phụ kiện:

    • "Les fournitures nécessaires pour ce projet incluent des boutons et des fermetures éclair." (Các phụ kiện cần thiết cho dự án này bao gồm cúc khóa kéo.)
Biến thể của từ:
  • Fournir: Động từ gốc, có nghĩacung cấp. Ví dụ: "Nous devons fournir des documents." (Chúng ta cần cung cấp tài liệu.)
  • Fournisseur: Danh từ chỉ người hoặc công ty cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Ví dụ: "Il est notre fournisseur principal." (Ông ấynhà cung cấp chính của chúng tôi.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Approvisionnement: Chỉ sự cung cấp, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
  • Matériel: Mang nghĩavật liệu hoặc thiết bị, có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Idioms Phrasal verbs:
  • Fournir à quelqu'un: Cung cấp cho ai đó. Ví dụ: "Ils fournissent du soutien à leurs employés." (Họ cung cấp sự hỗ trợ cho nhân viên của họ.)
Chú ý:
  • Từ "fourniture" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn, còn trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng từ "matériel" khi nói về đồ dùng.
  • Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp tránh nhầm lẫn.
fourniture

L'enseignant distribue les fournitures scolaires aux élèves.

danh từ giống cái
  1. sự cung ứng
    • Faire des fournitures de blé
      cung ứng lúa mì
  2. đồ cung ứng, vật dụng
    • Fournitures de bureau
      đồ dùng văn phòng
  3. đồ phụ thêm (thợ may... phải bỏ ra khi may áo cho khách... (như) cúc, móc cài...)

Từ gần giống

Từ chứa "fourniture"