fourrageur

Học thuật
Thân thiện
fourrageur

Un soldat fourrageur coupe de l'herbe pour les chevaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kỵ binh phân kích: Chỉ một người lính kỵ binh thuộc một đơn vị chuyên thực hiện các nhiệm vụ trinh sát, tuần tiễu tấn công nhanh, thường đi tiên phong hoặchai bên sườn đội hình quân chủ lực.
    • (Từ , nghĩa ) Kỵ binh cắt rơm cỏ (cho ngựa): Trong lịch sử, từ này còn dùng để chỉ người lính nhiệm vụ đi tìm thu thập thức ăn (rơm, cỏ) cho ngựa của đơn vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fourrageurs partaient en éclaireurs pour repérer les positions ennemies. (Những kỵ binh phân kích đi tiên phong để do thám vị trí của quân địch.)
    • Au XVIIe siècle, le rôle du fourrageur était essentiel pour ravitailler la cavalerie. (Vào thế kỷ XVII, nhiệm vụ của người kỵ binh cắt rơm cỏvô cùng quan trọng để tiếp tế cho kỵ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu, tiểu thuyết hoặc phân tích về chiến tranh thời kỳ tiền công nghiệp (thế kỷ 17-19), mô tả các đơn vị kỵ binh nhẹ.
    • La charge des fourrageurs a semé la confusion dans les lignes arrières adverses. (Đợt tấn công của đội kỵ binh phân kích đã gây hỗn loạn trong hàng ngũ hậu cần của đối phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourrager (động từ): đi kiếm cỏ, đi lấy thức ăn cho súc vật; (tính từ) liên quan đến thức ăn gia súc (ví dụ: - cây thức ăn gia súc).
  • Fourrage (danh từ giống đực): thức ăn cho gia súc (rơm, cỏ khô).
  • Éclaireur (danh từ giống đực): trinh sát, kỵ binh trinh sát (có nghĩa tương tự trong bối cảnh quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Éclaireur: kỵ binh trinh sát (nhấn mạnh nhiệm vụ do thám).
  • Cavalier léger: kỵ binh nhẹ (chỉ chung loại hình binh chủng).
  • Pilleur: kẻ cướp phá (trong ngữ cảnh tiêu cực, khi hành vi cướp bóc của dân thường để tìm tiếp tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Partir en fourrageur: đi làm nhiệm vụ phân kích/trinh sát.
    • Le détachement est parti en fourrageur à l'aube. (Đội quân đã lên đường làm nhiệm vụ phân kích từ lúc bình minh.)
fourrageur

Un soldat fourrageur coupe de l'herbe pour les chevaux.

danh từ giống đực
  1. kỵ binh phân kích
  2. (từ , nghĩa ) kỵ binh cắt rơm cỏ (cho ngựa)

Từ gần giống