fourrager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Lục lọi, tìm kiếm một cách lung tung, không có trật tự: Hành động tìm kiếm hoặc sờ mó vào các đồ vật, ngăn kéo, đống đồ một cách vô tổ chức, thường gây ra sự lộn xộn.
- (Từ cũ) Cắt hoặc thu thập rơm cỏ: Hành động thu hoạch hoặc chuẩn bị thức ăn thô xanh (như cỏ khô, rơm) cho gia súc.
Động từ (Ngoại động từ):
- Xáo lộn, làm lộn xộn: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên hỗn độn, không còn trật tự ban đầu.
Tính từ (Liên quan đến thức ăn gia súc):
- Thuộc về thức ăn thô xanh (rơm, cỏ khô): Dùng để mô tả những thứ liên quan đến việc sản xuất hoặc sử dụng làm thức ăn cho vật nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nội động từ):
- Arrête de fourrager dans mon sac ! (Đừng có lục lọi trong túi của tôi nữa!)
- Il fourrageait dans le tiroir à la recherche de ses clés. (Anh ta đang lục lọi trong ngăn kéo để tìm chìa khóa.)
- Động từ (Ngoại động từ):
- Les enfants ont fourragé tous les dossiers sur le bureau. (Lũ trẻ đã xáo lộn tất cả hồ sơ trên bàn làm việc.)
- Tính từ:
- C'est une région à vocation fourragère. (Đây là một vùng chuyên canh cây thức ăn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fourrager du nez dans...": Nghĩa bóng, chỉ việc tò mò, xâm phạm vào chuyện riêng tư của người khác một cách không phù hợp.
- Il aime fourrager son nez dans les affaires des autres. (Hắn ta thích thọc mũi vào chuyện của người khác.)
Biến thể và từ liên quan
- Fourrage (Danh từ): Thức ăn thô xanh cho gia súc (rơm, cỏ khô).
- Plante fourragère (Cụm danh từ): Cây trồng dùng làm thức ăn cho vật nuôi (như cỏ linh lăng, ngô ủ chua).
- Production fourragère (Cụm danh từ): Sự sản xuất thức ăn thô xanh.
Từ đồng nghĩa
- Fouiller: Lục soát, tìm kiếm kỹ lưỡng (có thể có trật tự hơn ).
- Farfouiller**: (Thông tục) Lục lọi, mò mẫm.
- Bouleverser: Đảo lộn, làm xáo trộn hoàn toàn (mạnh hơn ).
Từ trái nghĩa
- Ranger: Sắp xếp, dọn dẹp gọn gàng.
- Ordonner: Sắp đặt có trật tự.
nội động từ
- lục lọi lung tung
- Fourrager dans un tiroirlục lọi ngăn kéo lung tung
- (từ cũ, nghĩa cũ) cắt rơm cỏ (cho súc vật ăn)
ngoại động từ
- xáo lộn
- Fourrager des papiersxáo lộn giấy má
tính từ
- xem fourrage I
- Production fourragèresự sản xuất rơm cỏ (cho súc vật ăn)
- Plantes fourragèrescây làm thức ăn vật nuôi