fourrager

nội động từ
  1. lục lọi lung tung
    • Fourrager dans un tiroir
      lục lọi ngăn kéo lung tung
  2. (từ , nghĩa ) cắt rơm cỏ (cho súc vật ăn)
ngoại động từ
  1. xáo lộn
    • Fourrager des papiers
      xáo lộn giấy má
tính từ
  1. xem fourrage I
    • Production fourragère
      sự sản xuất rơm cỏ (cho súc vật ăn)
    • Plantes fourragères
      cây làm thức ăn vật nuôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fourrager"

Từ có nhắc đến "fourrager"