foursome

/'fɔ:səm/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) trận đấu gôn giữa hai cặp
  2. (thông tục) nhóm bốn người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

foursome
A foursome of friends plays a board game together.