foutaise

danh từ giống cái
  1. (thông tục) việc nhỏ mọn, việc tầm thường; chuyện tầm phào
    • Raconter des foutaises
      kể lại những chuyện tầm phào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

foutaise
Il raconte des foutaises pour faire rire ses amis.