foxglove

/'fɔksglʌv/
Học thuật
Thân thiện
foxglove

A bee flies toward a foxglove in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mao địa hoàng: Một loại cây thân thảo lâu năm, thường hoa hình chuông mọc thành chùm dọc theo một cành hoa cao. Tên khoa học thuộc chi Digitalis.
    • Tên gọi chung cho các loài trong chi Digitalis: Tất cả các loài trong chi này đều có thể được gọi chung "foxglove".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The purple foxglove is a common sight in English gardens. (Cây mao địa hoàng tím một cảnh tượng phổ biến trong các khu vườnAnh.)
    • Foxglove contains compounds used in heart medicine. (Cây mao địa hoàng chứa các hợp chất được dùng trong thuốc chữa bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digitalis purpurea": Đây tên khoa học của loài mao địa hoàng phổ biến nhất, thường hoa màu tím hồng.
    • Digitalis purpurea is the species most often referred to as the common foxglove. (Digitalis purpurea loài thường được gọi nhất là cây mao địa hoàng thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitalis (n): Tên gọi theo chi thực vật học, cũng tên của loại thuốc chiết xuất từ cây này.
    • The doctor prescribed digitalis to regulate the patient's heartbeat. (Bác sĩ đơn thuốc digitalis để điều hòa nhịp tim của bệnh nhân.)
Lưu ý quan trọng
  • Mặc dù đẹp, foxglove một loại cây rất độc nếu ăn phải bất kỳ bộ phận nào của .
    • All parts of the foxglove plant are poisonous. (Tất cả các bộ phận của cây mao địa hoàng đều độc.)
foxglove

A bee flies toward a foxglove in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mao địa hoàng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "foxglove"