foxhole

/'fɔkshoul/
Học thuật
Thân thiện
foxhole

A soldier crouches in a foxhole during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hố cá nhân (trong quân sự): Một hố nhỏ, thường được đào nhanh bởi một binh sĩ, dùng để ẩn nấp tự vệ trước hỏa lực của đối phương trong chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier jumped into the foxhole for cover. (Người lính nhảy xuống hố cá nhân để lẩn tránh.)
    • They spent the night in a muddy foxhole. (Họ đã trải qua đêm trong một hố cá nhân đầy bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foxhole mentality": Tư duy/tinh thần chiến hào. Một cách suy nghĩ tập trung vào sự sống còn lòng trung thành với những người cùng chia sẻ hoàn cảnh khó khăn trực tiếp, đôi khi dẫn đến sự nghi ngờ hoặc tách biệt với thế giới bên ngoài.
    • After the crisis, the team developed a strong foxhole mentality. (Sau cuộc khủng hoảng, nhóm đã phát triển một tinh thần chiến hào mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trench (n): Chiến hào. Một đường hầm hoặc rãnh dài sâu hơn, thường dùng cho nhiều binh sĩ.
  • Dugout (n): Hầm trú ẩn. Một nơi trú ẩn được đào sâu dưới mặt đất.
Từ đồng nghĩa
  • Fighting hole: Hố chiến đấu.
  • Defensive position: Vị trí phòng thủ.
Thành ngữ liên quan
  • "foxhole buddies": Những người bạn chiến hào. Chỉ những người đã cùng nhau trải qua những tình huống nguy hiểm hoặc cực kỳ khó khăn, tạo nên mối liên kết rất bền chặt.
    • Even years after the war, the foxhole buddies remained close friends. (Ngay cả nhiều năm sau chiến tranh, những người bạn chiến hào vẫn bạn thân.)
foxhole

A soldier crouches in a foxhole during a training exercise.

danh từ
  1. (quân sự) hố cá nhân

Từ có nhắc đến "foxhole"