foxhound

/'fɔkshaund/
Học thuật
Thân thiện
foxhound

A foxhound follows a scent trail through the autumn woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó săn cáo: Một giống chó săn kích thước trung bình, được nuôi dưỡng huấn luyện đặc biệt để săn cáo. Chúng thường bộ lông bóng mượt khứu giác rất nhạy bén.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter relied on his pack of foxhounds to track the scent. (Người thợ săn dựa vào đàn chó săn cáo của mình để lần theo dấu vết.)
    • The American Foxhound is known for its speed and endurance. (Giống chó American Foxhound được biết đến với tốc độ sức bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ giống chó. Trong bối cảnh văn hóa, có thể gợi liên tưởng đến các cuộc săn bắn truyền thống, đặc biệt Anh.
Biến thể từ gần giống
  • American Foxhound: Một giống chó săn cáo nguồn gốc từ Mỹ, thường cao gầy hơn so với người anh em họ của Anh.
  • English Foxhound: Giống chó săn cáo nguồn gốc từ Anh, được lai tạo cho các cuộc săn cáo theo đàn truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Hound: Chó săn (từ chung chung hơn, có thể chỉ nhiều loại chó săn khác nhau, không riêng cho cáo).
  • Hunting dog: Chó săn (cụm từ mô tả chung về chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
foxhound

A foxhound follows a scent trail through the autumn woods.

danh từ
  1. chó săn cáo

Từ gần giống