foxhunt

/'fɔkshʌnt/
danh từ
  1. sự săn cáo bằng chó
nội động từ
  1. săn cáo bằng ch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "foxhunt"

foxhunt
A group of riders in red coats follows the hounds during a traditional foxhunt.