foxhunt

/'fɔkshʌnt/
Học thuật
Thân thiện
foxhunt

A group of riders in red coats follows the hounds during a traditional foxhunt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc săn cáo bằng chó: Một hoạt động truyền thống, thường tổ chức, trong đó những người tham gia cưỡi ngựa sử dụng một bầy chó săn để đuổi theo một con cáo.
  2. Nội động từ:

    • Tham gia săn cáo bằng chó: Hành động tham gia vào một cuộc săn cáo theo cách truyền thống với chó săn thường cưỡi ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The annual foxhunt is a major event in the countryside. (Cuộc săn cáo hàng năm một sự kiện lớnvùng nông thôn.)
    • He wrote a book about the history of the foxhunt. (Ông ấy đã viết một cuyển sách về lịch sử của môn săn cáo.)
  • Nội động từ:

    • They used to foxhunt every weekend during the season. (Họ từng đi săn cáo vào mỗi cuối tuần trong mùa săn.)
    • It is illegal to foxhunt in this region now. (Giờ đây, việc săn cáo bất hợp phápkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a foxhunt": tham gia một cuộc săn cáo.
    • The gentry would go on a foxhunt as a social activity. (Tầng lớp quý tộc thường tham gia săn cáo như một hoạt động xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Fox hunting (n): (cụm danh từ) môn săn cáo, hoạt động săn cáo. (Lưu ý: Đây một cụm từ riêng, không phải biến thể ngữ pháp của từ "foxhunt").
  • Fox hunter (n): thợ săn cáo, người tham gia săn cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Hunt foxes: săn cáo (cụm động từ mô tả chung hành động, không mang tính tổ chức truyền thống đặc thù như "foxhunt").
Lưu ý về ý nghĩa ngữ cảnh
  • Từ "foxhunt" đặc biệt chỉ hoạt động săn bắn tổ chức, mang tính xã hội truyền thống lâu đờimột số nước như Anh, thường liên quan đến trang phục đặc trưng, nghi thức sử dụng bầy chó săn.
  • Ngày nay, hoạt động này gây nhiều tranh cãi về mặt đạo đức đã bị cấm hoặc hạn chếnhiều nơi. Do đó, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về lịch sử, văn hóa hoặc các cuộc tranh luận.
foxhunt

A group of riders in red coats follows the hounds during a traditional foxhunt.

danh từ
  1. sự săn cáo bằng chó
nội động từ
  1. săn cáo bằng ch

Từ gần giống

Từ chứa "foxhunt"