frémir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rung rinh, rung động nhẹ: Chỉ sự chuyển động nhẹ, liên tục thường nhanh của một vật thể, thường do tác động bên ngoài như gió.
    • Run, run rẩy: Chỉ sự rung động của cơ thể người hoặc động vật do một cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, tức giận, phấn khích hoặc lạnh.
    • Reo (nước sắp sôi): Mô tả âm thanh sự chuyển động nhẹ của chất lỏng, đặc biệtnước, khi bắt đầu nóng lên chuẩn bị sôi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les feuilles frémissent à la brise. (Những chiếc rung rinh trước làn gió nhẹ.)
    • Il frémit de peur en entendant ce bruit. (Anh ấy run lên sợ hãi khi nghe thấy tiếng động đó.)
    • L'eau commence à frémir dans la casserole. (Nước trong nồi bắt đầu reo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frémir d'impatience": run lên sốt ruột, nôn nóng.

    • Les enfants frémissaient d'impatience avant l'ouverture des cadeaux. (Bọn trẻ run lên sốt ruột trước khi mở quà.)
  • "faire frémir": làm cho ai đó run sợ, rùng mình.

    • Ce récit d'horreur m'a fait frémir. (Câu chuyện kinh dị đó làm tôi rùng mình.)
  • "frémir de tout son corps": run toàn thân.

    • Sous la douche froide, il frémit de tout son corps. (Dưới vòi sen lạnh, anh ấy run toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Frémissant (tính từ): đang rung động, đang run.

    • Une voix frémissante (Một giọng nói run run)
  • Frémissement (danh từ): sự rung động nhẹ, sự run.

    • Un frémissement de peur (Một cơn run sợ hãi)
Từ đồng nghĩa
  • Trembler: run (thường dùng cho người lạnh hoặc sợ).
  • Vibrer: rung, rung động (thường chỉ sự rung với tần số nhất định).
  • Onduler: gợn sóng, uốn lượn (chỉ chuyển động nhẹ nhàng như sóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "frémir" trong tiếng Pháp. Động từ này thường đứng một mình hoặc đi với giới từ "de".)

Thành ngữ liên quan
  • Faire frémir d'horreur: làm ai đó rùng mình kinh hãi.

    • La scène du crime faisait frémir d'horreur. (Hiện trường vụ án làm người ta rùng mình kinh hãi.)
  • Frémit comme une feuille: run như chiếc (run rất nhiều).

    • Devant l'examinateur, il frémit comme une feuille. (Trước mặt giám khảo, anh ta run như chiếc .)
nội động từ
  1. rung rinh, rung động
    • Les arbres frémissent sous le vent
      gió thổi làm cây rung rinh
  2. run, run rẩy
    • Frémir de colère
      run lên giận
  3. reo (nước sắp sôi)

Từ gần giống