frénésie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cuồng nhiệt, sự mãnh liệt: Trạng thái kích động, phấn khích hoặc nhiệt tình cực độ, thường đến mức mất kiểm soát.
- (Y học, từ cũ) Chứng hoảng loạn: Trạng thái rối loạn tinh thần cấp tính, biểu hiện bằng sự kích động và lo âu dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La foule dansait avec frénésie. (Đám đông nhảy múa với một sự cuồng nhiệt.)
- Il travaille avec une frénésie inquiétante. (Anh ấy làm việc với một sự mãnh liệt đáng lo ngại.)
- La frénésie des achats de Noël a commencé. (Cơn cuồng mua sắm Giáng sinh đã bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être pris de frénésie": bị cơn cuồng nhiệt chiếm lấy.
- Le public fut pris de frénésie à l'arrivée de la star. (Khán giả bị cơn cuồng nhiệt chiếm lấy khi ngôi sao xuất hiện.)
"dans une frénésie de...": trong một cơn cuồng... (hành động nào đó).
- Il a nettoyé la maison dans une frénésie de rangement. (Anh ấy đã dọn dẹp nhà cửa trong một cơn cuồng sắp xếp.)
Biến thể và từ gần giống
Frénétique (adj): cuồng nhiệt, điên cuồng.
- Une activité frénétique. (Một hoạt động cuồng nhiệt.)
Frénétiquement (adv): một cách cuồng nhiệt, điên cuồng.
- Ils applaudissaient frénétiquement. (Họ vỗ tay một cách cuồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Délire: sự mê sảng, sự cuồng nhiệt.
- Exaltation: sự phấn khích cao độ.
- Agitation: sự kích động, sự náo động.
- Fureur: cơn thịnh nộ, cơn cuồng.
Từ trái nghĩa
- Calme: sự bình tĩnh.
- Sérénité: sự thanh thản, điềm tĩnh.
- Apaisement: sự làm dịu, sự nguôi ngoai.
Thành ngữ liên quan
"Frénésie meurtrière": cơn cuồng sát.
- Le tueur était en pleine frénésie meurtrière. (Kẻ giết người đang trong cơn cuồng sát.)
"Frénésie créatrice": cơn cuồng sáng tạo.
- L'artiste, dans sa frénésie créatrice, a peint toute la nuit. (Người nghệ sĩ, trong cơn cuồng sáng tạo, đã vẽ suốt đêm.)
danh từ giống cái
- sự cuồng nhiệt; sự mãnh liệt
- La frénésie de la passionsự cuồng nhiệt của dục vọng
- (y học, từ cũ; nghĩa cũ) chứng hoảng loạn