fraîchir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trở nên mát mẻ hơn, dịu đi (thời tiết): "fraîchir" diễn tả sự thay đổi của thời tiết trở nên mát hơn so với trước đó.
- Thổi mạnh lên (gió): Trong ngữ cảnh hàng hải, "fraîchir" chỉ việc gió bắt đầu thổi mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le temps a fraîchi ce soir. (Thời tiết đã mát hơn vào tối nay.)
- Le vent fraîchit, il faut rentrer au port. (Gió đang thổi mạnh lên, phải quay về cảng thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire fraîchir": (cụm động từ) làm cho mát.
- La pluie a fait fraîchir l'atmosphère. (Cơn mưa đã làm cho bầu không khí mát mẻ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraîcheur (danh từ giống cái): sự mát mẻ, độ tươi mới.
- la fraîcheur de l'air (sự mát mẻ của không khí)
- Fraîche (tính từ giống cái): mát mẻ, tươi mới.
- une boisson fraîche (một thức uống mát lạnh)
- Rafraîchir (ngoại động từ): làm mát, làm tươi mát.
- rafraîchir une pièce (làm mát một căn phòng)
Từ đồng nghĩa
- Se rafraîchir (động từ phản thân): trở nên mát mẻ.
- Se refroidir (động từ phản thân): trở nên lạnh đi (thường chỉ mức độ giảm nhiệt mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "fraîchir".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fraîchir".
nội động từ
- mát ra, trở ra (tiết trời)
- (hàng hải) thổi mạnh lên (gió)