fraîchir

nội động từ
  1. mát ra, trở ra (tiết trời)
  2. (hàng hải) thổi mạnh lên (gió)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fraîchir"

fraîchir
Le vent commence à fraîchir sur la plage.