fracasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm gãy răng rắc, làm vỡ tan: Chỉ hành động đập vỡ, làm gãy một vật gì đó một cách dữ dội, thường tạo ra tiếng động lớn và khiến vật đó vỡ thành nhiều mảnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent fracasse les arbres. (Gió làm cây gãy răng rắc.)
- Il a fracassé la vitre d'un coup de poing. (Hắn đập vỡ tan cửa kính bằng một cú đấm.)
- La vague a fracassé le bateau contre les rochers. (Con sóng đập vỡ tan con thuyền vào những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se fracasser" (động từ phản thân): Tự đập vỡ, bị vỡ tan.
- L'avion s'est fracassé en montagne. (Chiếc máy bay đã đâm vỡ tan trên núi.)
- Son espoir s'est fracassé contre la dure réalité. (Hy vọng của anh ta đã vỡ tan trước thực tế phũ phàng.)
Biến thể và từ gần giống
Fracas (danh từ): Tiếng ồn ào, sự cãi vã ầm ĩ.
- Un fracas assourdissant. (Một tiếng động ầm ĩ điếc tai.)
Fracassant, fracassante (tính từ): Ầm ĩ, chói tai (âm thanh); gây chấn động, gây sốc (sự kiện).
- Une nouvelle fracassante. (Một tin tức gây chấn động.)
Từ đồng nghĩa
- Briser: Làm vỡ, bẻ gãy (nhấn mạnh vào kết quả là vật bị vỡ).
- Pulvériser: Nghiền nát, làm tan thành bụi (nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn).
- Écraser: Đè bẹp, nghiền nát (bằng sức ép).
Từ trái nghĩa
- Réparer: Sửa chữa.
- Assembler: Lắp ráp, ghép lại.
- Consolider: Củng cố, làm cho vững chắc.
Thành ngữ liên quan
- Fracasser la porte/la vitre: Đập vỡ cửa/cửa kính (một cách dữ dội).
- Avoir la tête fracassée: Cảm thấy đầu óc căng thẳng, muốn vỡ tung (do đau đầu hoặc suy nghĩ quá nhiều).
ngoại động từ
- làm gãy răng rắc, làm vỡ tan
- Le vent fracasse les arbresgió làm cây gãy răng rắc